SWE Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
C
Clementson, Ingulf
1751484 1609 0
L
Lennaard, Jens
1766490 1609 0
L
Linder, Ingemar
1746600 1609 0
N
Nyberg, Danjel
1743805 1609 0
W
Westerberg, Adam
1734113 1609 0
Y
Yassin, Mariam
1767356 1609 0
H
Hajlaoui, Walid
1788248 1608 0
H
Hansson, Nils 1985
1766309 1608 0
I
Isaksen, Sammy
1724940 1608 0
L
Lahne,Carl Magnus
1739891 1608 0
L
Ljungberg, Lars
1750380 1608 0
R
Roughsedge, Bryn
1732978 1608 0
1738615 1608 10 Xem chi tiết
1789040 1607 8 Xem chi tiết
G
Gustavsson, Rolf
1728253 1607 0
N
Nilsson, Jesper
1798740 1607 0
S
Stenberg, Axel 1995
1756265 1607 0
A
Ahlgren, Torbjorn
1750950 1606 0
K
Kressner,Ulf
1770454 1606 0
L
Lundblad, Lukas
1737252 1606 0
C
Clementson, Ingulf
Hệ số Elo
1609
Tổng ván đấu
0
L
Lennaard, Jens
Hệ số Elo
1609
Tổng ván đấu
0
L
Linder, Ingemar
Hệ số Elo
1609
Tổng ván đấu
0
N
Nyberg, Danjel
Hệ số Elo
1609
Tổng ván đấu
0
W
Westerberg, Adam
Hệ số Elo
1609
Tổng ván đấu
0
Y
Yassin, Mariam
Hệ số Elo
1609
Tổng ván đấu
0
H
Hajlaoui, Walid
Hệ số Elo
1608
Tổng ván đấu
0
H
Hansson, Nils 1985
Hệ số Elo
1608
Tổng ván đấu
0
I
Isaksen, Sammy
Hệ số Elo
1608
Tổng ván đấu
0
L
Lahne,Carl Magnus
Hệ số Elo
1608
Tổng ván đấu
0
L
Ljungberg, Lars
Hệ số Elo
1608
Tổng ván đấu
0
R
Roughsedge, Bryn
Hệ số Elo
1608
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1608
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1607
Tổng ván đấu
8
G
Gustavsson, Rolf
Hệ số Elo
1607
Tổng ván đấu
0
N
Nilsson, Jesper
Hệ số Elo
1607
Tổng ván đấu
0
S
Stenberg, Axel 1995
Hệ số Elo
1607
Tổng ván đấu
0
A
Ahlgren, Torbjorn
Hệ số Elo
1606
Tổng ván đấu
0
K
Kressner,Ulf
Hệ số Elo
1606
Tổng ván đấu
0
L
Lundblad, Lukas
Hệ số Elo
1606
Tổng ván đấu
0