SWE Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
Mohammad, Omar 1993
1768859 1696 0
M
Molin, Albin
1746073 1696 0
M
Muhsen, Sajad
1780719 1696 0
O
Ostlund, Petur
1765787 1696 0
P
Pettersson, Lars 1954
1717359 1696 0
S
Saleemi, Suleman
1760998 1696 0
T
Tolunay, Atahan
1775286 1696 0
W
Wiss, Patrik
1774980 1696 0
A
Allgulin, Jonas
1758195 1695 0
A
Andersson, Katarina
1734156 1695 0
A
Andersson, Simon
1721461 1695 0
1707981 1695 27 Xem chi tiết
1718193 1695 7 Xem chi tiết
1795171 1695 15 Xem chi tiết
B
Blomqvist, Erik 2006
1744305 1695 0
C
Caruso, Carl
1798758 1695 0
1755919 1695 5 Xem chi tiết
H
Hansson, Hogni
1746855 1695 0
1723545 1695 3 Xem chi tiết
K
Karlsson, Gunnar
1747630 1695 0
M
Mohammad, Omar 1993
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
0
M
Molin, Albin
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
0
M
Muhsen, Sajad
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
0
O
Ostlund, Petur
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
0
P
Pettersson, Lars 1954
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
0
S
Saleemi, Suleman
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
0
T
Tolunay, Atahan
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
0
W
Wiss, Patrik
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
0
A
Allgulin, Jonas
Hệ số Elo
1695
Tổng ván đấu
0
A
Andersson, Katarina
Hệ số Elo
1695
Tổng ván đấu
0
A
Andersson, Simon
Hệ số Elo
1695
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1695
Tổng ván đấu
27
Hệ số Elo
1695
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1695
Tổng ván đấu
15
B
Blomqvist, Erik 2006
Hệ số Elo
1695
Tổng ván đấu
0
C
Caruso, Carl
Hệ số Elo
1695
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1695
Tổng ván đấu
5
H
Hansson, Hogni
Hệ số Elo
1695
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1695
Tổng ván đấu
3
K
Karlsson, Gunnar
Hệ số Elo
1695
Tổng ván đấu
0