SWE Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1717324 1749 3 Xem chi tiết
F
Fokkens, Tjeerd
1793861 1749 0
G
Grandsjo, Peter
1702874 1749 0
1772945 1749 35 Xem chi tiết
H
Hassan, Mehdi
1759876 1749 0
1727931 1749 7 Xem chi tiết
1716093 1749 3 Xem chi tiết
L
Lindmark, August
1756826 1749 0
M
Malming, Julius
1777335 1749 0
M
Mansson, Jonas
1769812 1749 0
S
Stromback, Erik
1770187 1749 0
W
Wieselblad, Noah
1780891 1749 0
A
Andersson, Kent 1966
1743520 1748 0
A
Axelius, Gunnar
1744666 1748 0
D
Dahl, Robert
1758438 1748 0
G
Garvik, Johnny
1747053 1748 0
1795724 1748 8 Xem chi tiết
1781375 1748 7 Xem chi tiết
1742396 1748 7 Xem chi tiết
1706276 1748 104 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1749
Tổng ván đấu
3
F
Fokkens, Tjeerd
Hệ số Elo
1749
Tổng ván đấu
0
G
Grandsjo, Peter
Hệ số Elo
1749
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1749
Tổng ván đấu
35
H
Hassan, Mehdi
Hệ số Elo
1749
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1749
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1749
Tổng ván đấu
3
L
Lindmark, August
Hệ số Elo
1749
Tổng ván đấu
0
M
Malming, Julius
Hệ số Elo
1749
Tổng ván đấu
0
M
Mansson, Jonas
Hệ số Elo
1749
Tổng ván đấu
0
S
Stromback, Erik
Hệ số Elo
1749
Tổng ván đấu
0
W
Wieselblad, Noah
Hệ số Elo
1749
Tổng ván đấu
0
A
Andersson, Kent 1966
Hệ số Elo
1748
Tổng ván đấu
0
A
Axelius, Gunnar
Hệ số Elo
1748
Tổng ván đấu
0
D
Dahl, Robert
Hệ số Elo
1748
Tổng ván đấu
0
G
Garvik, Johnny
Hệ số Elo
1748
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1748
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1748
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1748
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1748
Tổng ván đấu
104