SWE Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
L
Lundback, Bengt
1737350 1796 0
N
Nordenstrom, Hampus
1789872 1796 0
1726560 1796 69 Xem chi tiết
R
Ramle, Peter
1784498 1796 0
W
Westrom, Hans
1737023 1796 0
D
Degerheim, Markus
1774077 1795 0
D
Dias, Pablo
1751506 1795 0
F
Fureby, Andreas
1745832 1795 0
G
Gubeljic, Damir
1719343 1795 0
1711695 1795 16 Xem chi tiết
L
Landstrom, Ulf
1737031 1795 0
1735535 1795 1 Xem chi tiết
1712756 1795 10 Xem chi tiết
1795465 1795 1 Xem chi tiết
1716719 1795 3 Xem chi tiết
N
Nord, John
1769758 1795 0
1718592 1795 1 Xem chi tiết
1725980 1794 2 Xem chi tiết
1719122 1794 2 Xem chi tiết
1768140 1794 1 Xem chi tiết
L
Lundback, Bengt
Hệ số Elo
1796
Tổng ván đấu
0
N
Nordenstrom, Hampus
Hệ số Elo
1796
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1796
Tổng ván đấu
69
R
Ramle, Peter
Hệ số Elo
1796
Tổng ván đấu
0
W
Westrom, Hans
Hệ số Elo
1796
Tổng ván đấu
0
D
Degerheim, Markus
Hệ số Elo
1795
Tổng ván đấu
0
D
Dias, Pablo
Hệ số Elo
1795
Tổng ván đấu
0
F
Fureby, Andreas
Hệ số Elo
1795
Tổng ván đấu
0
G
Gubeljic, Damir
Hệ số Elo
1795
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1795
Tổng ván đấu
16
L
Landstrom, Ulf
Hệ số Elo
1795
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1795
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1795
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1795
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1795
Tổng ván đấu
3
N
Hệ số Elo
1795
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1795
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1794
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1794
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1794
Tổng ván đấu
1