SWE Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
G
Grahn, Tintin
1716980 1856 0
1740814 1856 15 Xem chi tiết
K
Karrberg, Peter
1776126 1856 0
1717863 1856 5 Xem chi tiết
L
Liden, Anders
1750887 1856 0
1778900 1856 2 Xem chi tiết
1779869 1856 3 Xem chi tiết
S
Sandberg, Olof
1770381 1856 0
T
Tirnanic, Dejan
1740130 1856 0
Z
Zavada, Iurii
1786067 1856 0
A
Ardsjo, Andreas
1721364 1855 0
B
Bergmanson, Karl
1747584 1855 0
C
Cong, Guanbo
1763466 1855 0
1724037 1855 3 Xem chi tiết
G
Ghaderi, Roshan
1744011 1855 0
1752766 1855 5 Xem chi tiết
1735918 1855 6 Xem chi tiết
J
Johansson, Per-Ake
1721399 1855 0
1737333 1855 2 Xem chi tiết
1718061 1855 2 Xem chi tiết
G
Grahn, Tintin
Hệ số Elo
1856
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1856
Tổng ván đấu
15
K
Karrberg, Peter
Hệ số Elo
1856
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1856
Tổng ván đấu
5
L
Liden, Anders
Hệ số Elo
1856
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1856
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1856
Tổng ván đấu
3
S
Sandberg, Olof
Hệ số Elo
1856
Tổng ván đấu
0
T
Tirnanic, Dejan
Hệ số Elo
1856
Tổng ván đấu
0
Z
Zavada, Iurii
Hệ số Elo
1856
Tổng ván đấu
0
A
Ardsjo, Andreas
Hệ số Elo
1855
Tổng ván đấu
0
B
Bergmanson, Karl
Hệ số Elo
1855
Tổng ván đấu
0
C
Cong, Guanbo
Hệ số Elo
1855
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1855
Tổng ván đấu
3
G
Ghaderi, Roshan
Hệ số Elo
1855
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1855
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1855
Tổng ván đấu
6
J
Johansson, Per-Ake
Hệ số Elo
1855
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1855
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1855
Tổng ván đấu
2