SVK Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
Mederly, Jan
14961806 1845 0
14919656 1845 14 Xem chi tiết
M
Mendel, Marko
14976242 1845 0
14912830 1845 14 Xem chi tiết
14929910 1845 14 Xem chi tiết
14924684 1845 48 Xem chi tiết
14910462 1844 82 Xem chi tiết
14914476 1844 8 Xem chi tiết
14937786 1844 7 Xem chi tiết
14911329 1844 52 Xem chi tiết
S
Sidlo, Marek
14994330 1844 0
14907933 1844 293 Xem chi tiết
14921979 1843 6 Xem chi tiết
C
Cerveny, Adam
14994496 1843 0
14922126 1843 60 Xem chi tiết
14915243 1843 10 Xem chi tiết
N
Nemec, Pavol
14942496 1843 0
14920913 1843 36 Xem chi tiết
T
Turcan, Martin
14932466 1843 0
V
Vrabel, Frantisek
14926288 1843 0
M
Mederly, Jan
Hệ số Elo
1845
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1845
Tổng ván đấu
14
M
Mendel, Marko
Hệ số Elo
1845
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1845
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
1845
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
1845
Tổng ván đấu
48
Hệ số Elo
1844
Tổng ván đấu
82
Hệ số Elo
1844
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1844
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1844
Tổng ván đấu
52
S
Sidlo, Marek
Hệ số Elo
1844
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1844
Tổng ván đấu
293
Hệ số Elo
1843
Tổng ván đấu
6
C
Cerveny, Adam
Hệ số Elo
1843
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1843
Tổng ván đấu
60
Hệ số Elo
1843
Tổng ván đấu
10
N
Nemec, Pavol
Hệ số Elo
1843
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1843
Tổng ván đấu
36
T
Turcan, Martin
Hệ số Elo
1843
Tổng ván đấu
0
V
Vrabel, Frantisek
Hệ số Elo
1843
Tổng ván đấu
0