SVK Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
A
Alexa, Lubomir
14921928 1885 0
14906988 1885 145 Xem chi tiết
14909197 1885 4 Xem chi tiết
14915731 1885 95 Xem chi tiết
G
Gembala, Dusan
14915740 1885 0
14910993 1885 22 Xem chi tiết
K
Kirylov, Julian
14920662 1885 0
14910691 1885 206 Xem chi tiết
14926903 1885 15 Xem chi tiết
14921669 1885 3 Xem chi tiết
14915936 1884 14 Xem chi tiết
14912805 1884 29 Xem chi tiết
V
Valach, Andrej
14929244 1884 0
14903555 1883 10 Xem chi tiết
C
Cmil, Samuel
14950642 1883 0
14923831 1883 20 Xem chi tiết
14951959 1883 10 Xem chi tiết
14904691 1883 1 Xem chi tiết
K
Koleda, Ivan
14932768 1883 0
14980517 1883 3 Xem chi tiết
A
Alexa, Lubomir
Hệ số Elo
1885
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1885
Tổng ván đấu
145
Hệ số Elo
1885
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1885
Tổng ván đấu
95
G
Gembala, Dusan
Hệ số Elo
1885
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1885
Tổng ván đấu
22
K
Kirylov, Julian
Hệ số Elo
1885
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1885
Tổng ván đấu
206
Hệ số Elo
1885
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
1885
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1884
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
1884
Tổng ván đấu
29
V
Valach, Andrej
Hệ số Elo
1884
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1883
Tổng ván đấu
10
C
Cmil, Samuel
Hệ số Elo
1883
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1883
Tổng ván đấu
20
Hệ số Elo
1883
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1883
Tổng ván đấu
1
K
Koleda, Ivan
Hệ số Elo
1883
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1883
Tổng ván đấu
3