SUI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Stoeckli, Peter
1351770 1921 0
1333801 1921 13 Xem chi tiết
T
Thieme, Linus
1343521 1921 0
Z
Zah, Daniel
1373609 1921 0
1308033 1921 29 Xem chi tiết
1323741 1920 1 Xem chi tiết
O
Olivotto, Omar
1391550 1920 0
1315714 1920 10 Xem chi tiết
B
Berger, Matthias, Dr.
1326589 1919 0
1312618 1919 5 Xem chi tiết
1326139 1919 3 Xem chi tiết
1334131 1919 21 Xem chi tiết
1359274 1919 37 Xem chi tiết
R
Roessinger, Jean-Jacques
1327992 1919 0
1314564 1919 3 Xem chi tiết
1300849 1919 165 Xem chi tiết
1308963 1918 49 Xem chi tiết
1315439 1918 3 Xem chi tiết
1329898 1918 6 Xem chi tiết
S
Sinev, Dimitar
1370367 1918 0
S
Stoeckli, Peter
Hệ số Elo
1921
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1921
Tổng ván đấu
13
T
Thieme, Linus
Hệ số Elo
1921
Tổng ván đấu
0
Z
Zah, Daniel
Hệ số Elo
1921
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1921
Tổng ván đấu
29
Hệ số Elo
1920
Tổng ván đấu
1
O
Olivotto, Omar
Hệ số Elo
1920
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1920
Tổng ván đấu
10
B
Berger, Matthias, Dr.
Hệ số Elo
1919
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1919
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1919
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1919
Tổng ván đấu
21
Hệ số Elo
1919
Tổng ván đấu
37
R
Roessinger, Jean-Jacques
Hệ số Elo
1919
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1919
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1919
Tổng ván đấu
165
Hệ số Elo
1918
Tổng ván đấu
49
Hệ số Elo
1918
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1918
Tổng ván đấu
6
S
Sinev, Dimitar
Hệ số Elo
1918
Tổng ván đấu
0