SUI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Sereda, Jonathan
1383000 0 0
S
Sergejewa, Natalja
1379860 0 0
S
Sermier, Evan
1377957 0 0
S
Serratosa, Silvia
1359886 0 0
S
Servoin, Louis-Hadrien
1355015 0 0
S
Setz, Evan
1393499 0 0
S
Severyn, Lev
1393502 0 0
S
Seyifou, Sakinatou
1361040 0 0
S
Shaba Agushi, Areld
1393510 0 0
S
Shah, Aryan
1396951 0 0
S
Shah, Mustafa Hussain
1364740 0 0
S
Shahmammadli, Ayla
1349384 0 0
S
Shama, Igor
1368427 0 0
S
Shamas, Emna
1393529 0 0
S
Shaqiri, Mesud
1398881 0 0
S
Sharaf, Souliman
1399527 0 0
S
Sharma, Darsh
1393537 0 0
S
Shchypakin, Mark
1380524 0 0
S
Shehu, Ali
1331868 0 0
S
Shepherd, Paul M
1367633 0 0
S
Sereda, Jonathan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sergejewa, Natalja
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sermier, Evan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Serratosa, Silvia
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Servoin, Louis-Hadrien
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Severyn, Lev
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Seyifou, Sakinatou
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shaba Agushi, Areld
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shah, Aryan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shah, Mustafa Hussain
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shahmammadli, Ayla
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shama, Igor
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shamas, Emna
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shaqiri, Mesud
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sharaf, Souliman
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sharma, Darsh
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shchypakin, Mark
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shepherd, Paul M
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0