SUI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Servoin, Louis-Hadrien
1355015 0 0
S
Setz, Evan
1393499 0 0
S
Severyn, Lev
1393502 0 0
S
Seyifou, Sakinatou
1361040 0 0
S
Shaba Agushi, Areld
1393510 0 0
S
Shah, Aryan
1396951 0 0
S
Shah, Mustafa Hussain
1364740 0 0
S
Shahmammadli, Ayla
1349384 0 0
S
Shama, Igor
1368427 0 0
S
Shamas, Emna
1393529 0 0
S
Shaqiri, Mesud
1398881 0 0
S
Sharaf, Souliman
1399527 0 0
S
Sharma, Darsh
1393537 0 0
S
Shchypakin, Mark
1380524 0 0
S
Shehu, Ali
1331868 0 0
S
Shepherd, Paul M
1367633 0 0
S
Shigaev, Konstantin
1336312 0 0
S
Shipitsin, Viktor
1377329 0 0
S
Shivalingaiah, Giridhar
1366440 0 0
S
Shostik, Maximilian
1393545 0 0
S
Servoin, Louis-Hadrien
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Severyn, Lev
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Seyifou, Sakinatou
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shaba Agushi, Areld
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shah, Aryan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shah, Mustafa Hussain
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shahmammadli, Ayla
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shama, Igor
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shamas, Emna
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shaqiri, Mesud
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sharaf, Souliman
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sharma, Darsh
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shchypakin, Mark
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shepherd, Paul M
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shigaev, Konstantin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shipitsin, Viktor
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shivalingaiah, Giridhar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shostik, Maximilian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0