SUI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
G
Gauderon, Nicolas
1368761 0 0
G
Gauna, Nahuel
1387316 0 0
G
Gauthier, Damien
1398300 0 0
G
Gautschi, Christopher
1365096 0 0
G
Gautschi, Nicolas
1374656 0 0
G
Gebler, Daniel Geza
1387324 0 0
G
Gebrehiwet, Pedros
1367161 0 0
G
Geges, Reka
1343467 0 0
G
Gehri, Silvano
1387332 0 0
G
Gehrig, Rayan
1397869 0 0
G
Gehrke, Stephan
1363875 0 0
G
Geidel, Eric
1397974 0 0
G
Geiger, Bernd-Thorsten
1321412 0 0
G
Geiger, Raphael
1381814 0 0
G
Geiger, Thomas
1319400 0 0
G
Geiser, Markus
1397150 0 0
G
Gelly-Rufat, Kevin
1387367 0 0
G
Gemayel, Vincent
1382810 0 0
G
Gendotti, Geo
1366300 0 0
G
Gendre, Laetitia
1342258 0 0
G
Gauderon, Nicolas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gauna, Nahuel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gauthier, Damien
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gautschi, Christopher
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gautschi, Nicolas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gebler, Daniel Geza
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gebrehiwet, Pedros
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Geges, Reka
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gehri, Silvano
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gehrig, Rayan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gehrke, Stephan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Geidel, Eric
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Geiger, Bernd-Thorsten
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Geiger, Raphael
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Geiger, Thomas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Geiser, Markus
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gelly-Rufat, Kevin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gemayel, Vincent
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gendotti, Geo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gendre, Laetitia
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0