SUI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
B
Brown, Dave
1341529 0 0
B
Bruderer, Timo
1373200 0 0
B
Bruegger, Anastasija
1342193 0 0
B
Bruegger, Peter
1336320 0 0
B
Bruehwiler, Colin
1398865 0 0
B
Bruengger, Nolan
1353730 0 0
B
Bruessow, Cornelia
1344340 0 0
B
Brugiroux, Jeremie
1396102 0 0
B
Bruhin, Joshua
1357956 0 0
B
Brunnemann, Ksenia
1385399 0 0
B
Brunner, Claude
1311794 0 0
B
Brunner, Gerard
1383485 0 0
B
Brunner, Manuel
1333380 0 0
B
Brunner, Matthias
1342207 0 0
B
Brunner, Reinhard
1319493 0 0
B
Brunschwig, Louis
1354876 0 0
B
Brunschwiler, Alexander
1326619 0 0
B
Brutsche, Esteban
1382888 0 0
B
Bruzzese, Fleuranne
1397613 0 0
B
Bucher Janik
1365533 0 0
B
Brown, Dave
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bruderer, Timo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bruegger, Anastasija
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bruegger, Peter
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bruehwiler, Colin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bruengger, Nolan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bruessow, Cornelia
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Brugiroux, Jeremie
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bruhin, Joshua
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Brunnemann, Ksenia
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Brunner, Claude
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Brunner, Gerard
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Brunner, Manuel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Brunner, Matthias
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Brunner, Reinhard
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Brunschwig, Louis
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Brunschwiler, Alexander
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Brutsche, Esteban
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bruzzese, Fleuranne
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bucher Janik
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0