SUI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1360159 2036 19 Xem chi tiết
1316001 2036 1 Xem chi tiết
1303368 2035 6 Xem chi tiết
1326651 2035 15 Xem chi tiết
1322710 2035 2 Xem chi tiết
M
Marcolli, Gregor
1390481 2035 0
R
Rindlisbacher, Christian
1332678 2035 0
1313495 2035 3 Xem chi tiết
B
Beck, Roland
1335740 2034 0
1300750 2034 116 Xem chi tiết
F
Fuchsberger, Martin
1348272 2034 0
H
Hartsleben, Gerhard
1356976 2034 0
1317121 2034 66 Xem chi tiết
1308874 2034 2 Xem chi tiết
1307282 2033 7 Xem chi tiết
1300989 WFM 2033 134 Xem chi tiết
1311514 2032 10 Xem chi tiết
D
Doetsch-Thaler, Nicos
1337599 2031 0
1365762 2031 2 Xem chi tiết
1307720 2031 50 Xem chi tiết
Hệ số Elo
2036
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
2036
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
2035
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
2035
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
2035
Tổng ván đấu
2
M
Marcolli, Gregor
Hệ số Elo
2035
Tổng ván đấu
0
R
Rindlisbacher, Christian
Hệ số Elo
2035
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2035
Tổng ván đấu
3
B
Beck, Roland
Hệ số Elo
2034
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2034
Tổng ván đấu
116
F
Fuchsberger, Martin
Hệ số Elo
2034
Tổng ván đấu
0
H
Hartsleben, Gerhard
Hệ số Elo
2034
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2034
Tổng ván đấu
66
Hệ số Elo
2034
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
2033
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
2033
Tổng ván đấu
134
Hệ số Elo
2032
Tổng ván đấu
10
D
Doetsch-Thaler, Nicos
Hệ số Elo
2031
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2031
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
2031
Tổng ván đấu
50