SUI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
B
Briefer, Michel
1373900 1434 0
H
Hofer, Elias
1373293 1434 0
L
Liao, Ding
1380885 1434 0
N
Nicolaiov, Luca
1376535 1434 0
1320750 1434 1 Xem chi tiết
B
Baheti, Mitesh
1395963 1433 0
J
Julmy, Friedgard
1366521 1433 0
A
Ashfaq, Shayaan
1366912 1432 0
1350870 1432 15 Xem chi tiết
F
Ford, Ryan
1340484 1432 0
Z
Zhelieznyi, Bogdan
1352962 1432 0
A
Arpagaus, Phutthamat
1361708 1431 0
B
Boivin, Denis
1372718 1431 0
B
Brait, Sophia
1342177 1431 0
B
Bucher, Danielle
1373641 1431 0
B
Burri, Roman
1385631 1431 0
E
Esser, Erik
1361910 1431 0
G
Gisler, Marcel
1369520 1431 0
K
Kulabukhov, Michael
1348868 1431 0
L
Li, Yimo
1390015 1431 0
B
Briefer, Michel
Hệ số Elo
1434
Tổng ván đấu
0
H
Hofer, Elias
Hệ số Elo
1434
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
1434
Tổng ván đấu
0
N
Nicolaiov, Luca
Hệ số Elo
1434
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1434
Tổng ván đấu
1
B
Baheti, Mitesh
Hệ số Elo
1433
Tổng ván đấu
0
J
Julmy, Friedgard
Hệ số Elo
1433
Tổng ván đấu
0
A
Ashfaq, Shayaan
Hệ số Elo
1432
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1432
Tổng ván đấu
15
F
Hệ số Elo
1432
Tổng ván đấu
0
Z
Zhelieznyi, Bogdan
Hệ số Elo
1432
Tổng ván đấu
0
A
Arpagaus, Phutthamat
Hệ số Elo
1431
Tổng ván đấu
0
B
Boivin, Denis
Hệ số Elo
1431
Tổng ván đấu
0
B
Brait, Sophia
Hệ số Elo
1431
Tổng ván đấu
0
B
Bucher, Danielle
Hệ số Elo
1431
Tổng ván đấu
0
B
Burri, Roman
Hệ số Elo
1431
Tổng ván đấu
0
E
Esser, Erik
Hệ số Elo
1431
Tổng ván đấu
0
G
Gisler, Marcel
Hệ số Elo
1431
Tổng ván đấu
0
K
Kulabukhov, Michael
Hệ số Elo
1431
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1431
Tổng ván đấu
0