SUI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
T
Tudor, Vlad
1351095 1454 0
B
Burkhalter, Fritz
1385569 1453 0
H
Hueni, Herbert
1358669 1453 0
D
Daenzer, Samuel
1363808 1452 0
I
Immoos, Rosy
1388665 1452 0
K
Krivoviaz, Nina
1371851 1452 0
B
Bodmer, Rolf
1379658 1451 0
B
Begdullayeva, Karina
1346830 1450 0
F
Frei, Nino
1387030 1450 0
R
Richard, Arno
1365886 1450 0
U
Uras, Poyraz
51680602 1450 0
Z
Ziebell, Elias
1345613 1450 0
K
Knoll, Anouk
1380834 1449 0
M
Mailler, Michael
1346857 1449 0
M
Meisinger, Oskar
1359215 1449 0
P
Polat, Emirhan
1377248 1449 0
V
Voegele, Sebastian
1394843 1449 0
J
Janutin, Jael Jana
1364235 1447 0
M
Metzger, Elie
1390813 1447 0
1357891 1447 17 Xem chi tiết
T
Tudor, Vlad
Hệ số Elo
1454
Tổng ván đấu
0
B
Burkhalter, Fritz
Hệ số Elo
1453
Tổng ván đấu
0
H
Hueni, Herbert
Hệ số Elo
1453
Tổng ván đấu
0
D
Daenzer, Samuel
Hệ số Elo
1452
Tổng ván đấu
0
I
Immoos, Rosy
Hệ số Elo
1452
Tổng ván đấu
0
K
Krivoviaz, Nina
Hệ số Elo
1452
Tổng ván đấu
0
B
Bodmer, Rolf
Hệ số Elo
1451
Tổng ván đấu
0
B
Begdullayeva, Karina
Hệ số Elo
1450
Tổng ván đấu
0
F
Hệ số Elo
1450
Tổng ván đấu
0
R
Richard, Arno
Hệ số Elo
1450
Tổng ván đấu
0
U
Uras, Poyraz
Hệ số Elo
1450
Tổng ván đấu
0
Z
Ziebell, Elias
Hệ số Elo
1450
Tổng ván đấu
0
K
Knoll, Anouk
Hệ số Elo
1449
Tổng ván đấu
0
M
Mailler, Michael
Hệ số Elo
1449
Tổng ván đấu
0
M
Meisinger, Oskar
Hệ số Elo
1449
Tổng ván đấu
0
P
Polat, Emirhan
Hệ số Elo
1449
Tổng ván đấu
0
V
Voegele, Sebastian
Hệ số Elo
1449
Tổng ván đấu
0
J
Janutin, Jael Jana
Hệ số Elo
1447
Tổng ván đấu
0
M
Metzger, Elie
Hệ số Elo
1447
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1447
Tổng ván đấu
17