SUI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Schwarz, Laura
1350595 1495 0
V
Vakonakis, Ioannis
1364090 1495 0
Z
Zurlinden, Florian Jakob
1395904 1495 0
B
Buerki, Nik
1379194 1494 0
E
El Meligy, Mazin
1347454 1494 0
E
Elsener, Teo
1361627 1494 0
H
Hochstrasser, Nicolas
1355805 1494 0
K
Kasapidis, Markos
1354540 1494 0
A
Affeltranger, Adolf
1383914 1493 0
K
Kalinchuk, Constantin
1366017 1493 0
1363140 1493 4 Xem chi tiết
W
Wolf, Harry
1336908 1493 0
1376209 1492 5 Xem chi tiết
M
Michlmayr, Teo
1347241 1492 0
P
Polymeris, Alex
1376195 1492 0
B
Blumer, Paul
1330225 1491 0
1344730 1491 2 Xem chi tiết
F
Fischer, Rhea
1342878 1491 0
1334824 1491 5 Xem chi tiết
Y
Yagci, Koray-Utku
1381156 1491 0
S
Schwarz, Laura
Hệ số Elo
1495
Tổng ván đấu
0
V
Vakonakis, Ioannis
Hệ số Elo
1495
Tổng ván đấu
0
Z
Zurlinden, Florian Jakob
Hệ số Elo
1495
Tổng ván đấu
0
B
Buerki, Nik
Hệ số Elo
1494
Tổng ván đấu
0
E
El Meligy, Mazin
Hệ số Elo
1494
Tổng ván đấu
0
E
Elsener, Teo
Hệ số Elo
1494
Tổng ván đấu
0
H
Hochstrasser, Nicolas
Hệ số Elo
1494
Tổng ván đấu
0
K
Kasapidis, Markos
Hệ số Elo
1494
Tổng ván đấu
0
A
Affeltranger, Adolf
Hệ số Elo
1493
Tổng ván đấu
0
K
Kalinchuk, Constantin
Hệ số Elo
1493
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1493
Tổng ván đấu
4
W
Wolf, Harry
Hệ số Elo
1493
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1492
Tổng ván đấu
5
M
Michlmayr, Teo
Hệ số Elo
1492
Tổng ván đấu
0
P
Polymeris, Alex
Hệ số Elo
1492
Tổng ván đấu
0
B
Blumer, Paul
Hệ số Elo
1491
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1491
Tổng ván đấu
2
F
Fischer, Rhea
Hệ số Elo
1491
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1491
Tổng ván đấu
5
Y
Yagci, Koray-Utku
Hệ số Elo
1491
Tổng ván đấu
0