SUI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
H
Halter, Eric
1347845 1490 0
H
Hueppi, Elias
1388525 1490 0
1339575 1490 20 Xem chi tiết
O
Omran, Karim
1372858 1490 0
B
Bugmann, Sandro
134105194 1489 0
D
Davoine, Ferenc
1371452 1489 0
H
Hilti, Christian
1369601 1489 0
1302507 1489 7 Xem chi tiết
1344730 1488 2 Xem chi tiết
M
Maeschli, Anton
1323466 1488 0
1377094 1487 8 Xem chi tiết
F
Frolov, Mark
1380745 1487 0
G
Gremaud, Bryan
1353233 1487 0
H
Hoffmann, Antoine
1388355 1487 0
P
Pluess, Oliver-Frank
1392077 1487 0
W
Weber, Silas
1361066 1487 0
K
Kirsch, Bernhard
1389297 1486 0
O
Ott, Niven
1364987 1486 0
P
Peeters, Nino
1351842 1485 0
R
Rusticoni, Mathias
1347934 1485 0
H
Halter, Eric
Hệ số Elo
1490
Tổng ván đấu
0
H
Hueppi, Elias
Hệ số Elo
1490
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1490
Tổng ván đấu
20
O
Omran, Karim
Hệ số Elo
1490
Tổng ván đấu
0
B
Bugmann, Sandro
Hệ số Elo
1489
Tổng ván đấu
0
D
Davoine, Ferenc
Hệ số Elo
1489
Tổng ván đấu
0
H
Hilti, Christian
Hệ số Elo
1489
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1489
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1488
Tổng ván đấu
2
M
Maeschli, Anton
Hệ số Elo
1488
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1487
Tổng ván đấu
8
F
Frolov, Mark
Hệ số Elo
1487
Tổng ván đấu
0
G
Gremaud, Bryan
Hệ số Elo
1487
Tổng ván đấu
0
H
Hoffmann, Antoine
Hệ số Elo
1487
Tổng ván đấu
0
P
Pluess, Oliver-Frank
Hệ số Elo
1487
Tổng ván đấu
0
W
Weber, Silas
Hệ số Elo
1487
Tổng ván đấu
0
K
Kirsch, Bernhard
Hệ số Elo
1486
Tổng ván đấu
0
O
Hệ số Elo
1486
Tổng ván đấu
0
P
Peeters, Nino
Hệ số Elo
1485
Tổng ván đấu
0
R
Rusticoni, Mathias
Hệ số Elo
1485
Tổng ván đấu
0