SUI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
D
Dolfini, Emanuele
1357409 1506 0
R
Rozenberg, Merlin
1374370 1506 0
V
Vetsch, Daniel
1394720 1506 0
C
Camenzind, Paul
1343394 1505 0
21082286 1505 13 Xem chi tiết
B
Bastron, Waldemar
1384481 1504 0
G
Giling Tsang, Tenzin Khedup
1358944 1504 0
J
Jakubczyk, Martin
1354531 1504 0
L
Leone, Thomas
1361724 1504 0
H
Hilbich, Lothar
1388274 1503 0
M
Mitri, Bogdan
1356607 1503 0
1306758 1503 49 Xem chi tiết
Y
Young, Mario
1364316 1503 0
B
Bauer, Klaus
1384511 1502 0
B
Burri, Joel
1398482 1502 0
1387480 1502 6 Xem chi tiết
R
Rodriguez, Xabier
1350358 1502 0
S
Santonocito, Orazio
1382110 1502 0
B
Brandt, Leo
1385267 1501 0
1342568 1501 8 Xem chi tiết
D
Dolfini, Emanuele
Hệ số Elo
1506
Tổng ván đấu
0
R
Rozenberg, Merlin
Hệ số Elo
1506
Tổng ván đấu
0
V
Vetsch, Daniel
Hệ số Elo
1506
Tổng ván đấu
0
C
Camenzind, Paul
Hệ số Elo
1505
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1505
Tổng ván đấu
13
B
Bastron, Waldemar
Hệ số Elo
1504
Tổng ván đấu
0
G
Giling Tsang, Tenzin Khedup
Hệ số Elo
1504
Tổng ván đấu
0
J
Jakubczyk, Martin
Hệ số Elo
1504
Tổng ván đấu
0
L
Leone, Thomas
Hệ số Elo
1504
Tổng ván đấu
0
H
Hilbich, Lothar
Hệ số Elo
1503
Tổng ván đấu
0
M
Mitri, Bogdan
Hệ số Elo
1503
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1503
Tổng ván đấu
49
Y
Young, Mario
Hệ số Elo
1503
Tổng ván đấu
0
B
Bauer, Klaus
Hệ số Elo
1502
Tổng ván đấu
0
B
Burri, Joel
Hệ số Elo
1502
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1502
Tổng ván đấu
6
R
Rodriguez, Xabier
Hệ số Elo
1502
Tổng ván đấu
0
S
Santonocito, Orazio
Hệ số Elo
1502
Tổng ván đấu
0
B
Brandt, Leo
Hệ số Elo
1501
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1501
Tổng ván đấu
8