SUI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
D
Dixon, Roger
1375920 1576 0
1358529 1576 1 Xem chi tiết
P
Peclard, Jean-Claude
1333283 1576 0
P
Pinto Santos, Diego
1370715 1576 0
S
Stoeckli, Robert
1319990 1576 0
B
Bishop, Ian
1372971 1575 0
B
Bosshard, Martin
1385216 1575 0
O
Ortegon, Melissa
1334204 1575 0
P
Portmann, Stefan
1348396 1575 0
S
Spoerri, Urs
1327801 1575 0
D
Derbel, Adam
1365282 1574 0
D
Dosa, Katalin
1386433 1574 0
G
Grossmann, Urs
1387723 1574 0
1322079 1574 63 Xem chi tiết
M
Macchia, Luca
1347489 1574 0
M
Meynet, Gilles
1353241 1574 0
W
Wuethrich, Marlies
1357867 1574 0
B
Bruessow, Oliver
1344056 1573 0
1359851 1573 13 Xem chi tiết
J
Jelicic, Adrien
1351788 1573 0
D
Dixon, Roger
Hệ số Elo
1576
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1576
Tổng ván đấu
1
P
Peclard, Jean-Claude
Hệ số Elo
1576
Tổng ván đấu
0
P
Pinto Santos, Diego
Hệ số Elo
1576
Tổng ván đấu
0
S
Stoeckli, Robert
Hệ số Elo
1576
Tổng ván đấu
0
B
Bishop, Ian
Hệ số Elo
1575
Tổng ván đấu
0
B
Bosshard, Martin
Hệ số Elo
1575
Tổng ván đấu
0
O
Ortegon, Melissa
Hệ số Elo
1575
Tổng ván đấu
0
P
Portmann, Stefan
Hệ số Elo
1575
Tổng ván đấu
0
S
Spoerri, Urs
Hệ số Elo
1575
Tổng ván đấu
0
D
Derbel, Adam
Hệ số Elo
1574
Tổng ván đấu
0
D
Dosa, Katalin
Hệ số Elo
1574
Tổng ván đấu
0
G
Grossmann, Urs
Hệ số Elo
1574
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1574
Tổng ván đấu
63
M
Macchia, Luca
Hệ số Elo
1574
Tổng ván đấu
0
M
Meynet, Gilles
Hệ số Elo
1574
Tổng ván đấu
0
W
Wuethrich, Marlies
Hệ số Elo
1574
Tổng ván đấu
0
B
Bruessow, Oliver
Hệ số Elo
1573
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1573
Tổng ván đấu
13
J
Jelicic, Adrien
Hệ số Elo
1573
Tổng ván đấu
0