SUI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
A
Arm, Paul
1374214 1603 0
1335154 1603 3 Xem chi tiết
B
Brack-Moser, Heidi
1385232 1603 0
C
Cavallaro, Manlio
1351265 1603 0
1352814 1603 1 Xem chi tiết
1342150 1603 1 Xem chi tiết
M
Mueller, Dario
1391119 1603 0
N
Nikolov, Slaven
1376870 1603 0
1334190 1603 4 Xem chi tiết
S
Storni, Gianluca
1355856 1603 0
1350005 1602 27 Xem chi tiết
1317237 1602 5 Xem chi tiết
1327313 1602 4 Xem chi tiết
J
Jorgic, Dragan
1396323 1602 0
K
Koch, Thomas
1364391 1602 0
1375466 1602 7 Xem chi tiết
M
Marty, Leo
1350587 1602 0
R
Rojas, Franco
1349090 1602 0
R
Ruedin, Hermann
1342509 1602 0
S
Schuepbach, Rene
1325167 1602 0
A
Hệ số Elo
1603
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1603
Tổng ván đấu
3
B
Brack-Moser, Heidi
Hệ số Elo
1603
Tổng ván đấu
0
C
Cavallaro, Manlio
Hệ số Elo
1603
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1603
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1603
Tổng ván đấu
1
M
Mueller, Dario
Hệ số Elo
1603
Tổng ván đấu
0
N
Nikolov, Slaven
Hệ số Elo
1603
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1603
Tổng ván đấu
4
S
Storni, Gianluca
Hệ số Elo
1603
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1602
Tổng ván đấu
27
Hệ số Elo
1602
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1602
Tổng ván đấu
4
J
Jorgic, Dragan
Hệ số Elo
1602
Tổng ván đấu
0
K
Koch, Thomas
Hệ số Elo
1602
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1602
Tổng ván đấu
7
M
Hệ số Elo
1602
Tổng ván đấu
0
R
Rojas, Franco
Hệ số Elo
1602
Tổng ván đấu
0
R
Ruedin, Hermann
Hệ số Elo
1602
Tổng ván đấu
0
S
Schuepbach, Rene
Hệ số Elo
1602
Tổng ván đấu
0