SUI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
L
Laesser, Alfred
1369792 1676 0
1301578 1676 1 Xem chi tiết
M
Mueller, Ernst
1391127 1676 0
N
Nater, Chris
1378503 1676 0
S
Schwegler, Jonas
1368958 1676 0
T
Thillaivasan, Alexander
1342088 1676 0
1347039 1676 22 Xem chi tiết
A
Armstrong, Max
1343513 1675 0
B
Balthesen Julian
1365436 1675 0
D
D Agostini, Julien
1369350 1675 0
D
Dillier, Valentin
1386336 1675 0
D
Dudler, Felix
1386484 1675 0
1325051 1675 1 Xem chi tiết
M
Mueller, Martin
1332597 1675 0
1372009 1675 1 Xem chi tiết
S
Schwalb, George
1393375 1675 0
S
Striffling, Tanguy
1373161 1675 0
T
Tschumi, Bernhard
1379577 1675 0
U
Ursprung, Pirmin
1394606 1675 0
W
Waldvogel, Markus
1395068 1675 0
L
Laesser, Alfred
Hệ số Elo
1676
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1676
Tổng ván đấu
1
M
Mueller, Ernst
Hệ số Elo
1676
Tổng ván đấu
0
N
Nater, Chris
Hệ số Elo
1676
Tổng ván đấu
0
S
Schwegler, Jonas
Hệ số Elo
1676
Tổng ván đấu
0
T
Thillaivasan, Alexander
Hệ số Elo
1676
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1676
Tổng ván đấu
22
A
Armstrong, Max
Hệ số Elo
1675
Tổng ván đấu
0
B
Balthesen Julian
Hệ số Elo
1675
Tổng ván đấu
0
D
D Agostini, Julien
Hệ số Elo
1675
Tổng ván đấu
0
D
Dillier, Valentin
Hệ số Elo
1675
Tổng ván đấu
0
D
Dudler, Felix
Hệ số Elo
1675
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1675
Tổng ván đấu
1
M
Mueller, Martin
Hệ số Elo
1675
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1675
Tổng ván đấu
1
S
Schwalb, George
Hệ số Elo
1675
Tổng ván đấu
0
S
Striffling, Tanguy
Hệ số Elo
1675
Tổng ván đấu
0
T
Tschumi, Bernhard
Hệ số Elo
1675
Tổng ván đấu
0
U
Ursprung, Pirmin
Hệ số Elo
1675
Tổng ván đấu
0
W
Waldvogel, Markus
Hệ số Elo
1675
Tổng ván đấu
0