SUI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1324993 1684 5 Xem chi tiết
B
Baer, Ernst
1379313 1683 0
C
Corbat, Philippe (19925)
1331914 1683 0
D
Dettling, Gabriel
1368702 1683 0
1357344 1683 9 Xem chi tiết
H
Haussener, Glen
1357808 1683 0
H
Husser, Clara
1367188 1683 0
J
Jaquet, Pierre-Yves
1333429 1683 0
J
Jegge, Arthur
1351656 1683 0
1353306 1683 2 Xem chi tiết
1319884 1683 1 Xem chi tiết
L
Lipp, Georges
1390112 1683 0
M
Michlmayr, Elke
1354647 1683 0
N
Nagaiyanallur, Venkataraman
1332910 1683 0
1346598 1683 5 Xem chi tiết
S
Schmidt, Ivan
1311328 1683 0
S
Singy, Florent
1347772 1683 0
T
Thode, Hugo
1324950 1683 0
B
Baeriswyl, Rene
1384287 1682 0
B
Bucher, Rene
1369253 1682 0
Hệ số Elo
1684
Tổng ván đấu
5
B
Baer, Ernst
Hệ số Elo
1683
Tổng ván đấu
0
C
Corbat, Philippe (19925)
Hệ số Elo
1683
Tổng ván đấu
0
D
Dettling, Gabriel
Hệ số Elo
1683
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1683
Tổng ván đấu
9
H
Haussener, Glen
Hệ số Elo
1683
Tổng ván đấu
0
H
Husser, Clara
Hệ số Elo
1683
Tổng ván đấu
0
J
Jaquet, Pierre-Yves
Hệ số Elo
1683
Tổng ván đấu
0
J
Jegge, Arthur
Hệ số Elo
1683
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1683
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1683
Tổng ván đấu
1
L
Lipp, Georges
Hệ số Elo
1683
Tổng ván đấu
0
M
Michlmayr, Elke
Hệ số Elo
1683
Tổng ván đấu
0
N
Nagaiyanallur, Venkataraman
Hệ số Elo
1683
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1683
Tổng ván đấu
5
S
Schmidt, Ivan
Hệ số Elo
1683
Tổng ván đấu
0
S
Singy, Florent
Hệ số Elo
1683
Tổng ván đấu
0
T
Thode, Hugo
Hệ số Elo
1683
Tổng ván đấu
0
B
Baeriswyl, Rene
Hệ số Elo
1682
Tổng ván đấu
0
B
Bucher, Rene
Hệ số Elo
1682
Tổng ván đấu
0