SUI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
W
Walker, Dacian
1340743 1690 0
B
Bodrug, Alexandru
1363107 1689 0
1358006 1689 2 Xem chi tiết
B
Baechli, Daniel
1347071 1688 0
B
Binder, Harald
1328786 1688 0
B
Bojkovic, Zoran
1320165 1688 0
G
Ghatas, Mohamed
1397419 1688 0
K
Kuenzi, Alain
1308432 1688 0
M
Mauron, Adrien
1348990 1688 0
M
Milone, Matteo
1366149 1688 0
M
Mueller, Fabian
1357255 1688 0
P
Pignat, Adrien
1353632 1688 0
S
Schneider, Eliana Maylen
1358871 1688 0
T
Tai, Ai-Kiun
1325264 1688 0
Y
Yaman, Ibrahim
1372491 1688 0
A
Alilovic, Laura
1345443 1687 0
A
Allenbach, Silvan
1360655 1687 0
A
Arm, Steve
1384104 1687 0
C
Camenzind, Josef
1341308 1687 0
D
Debieux, Marc Alfred
1329049 1687 0
W
Walker, Dacian
Hệ số Elo
1690
Tổng ván đấu
0
B
Bodrug, Alexandru
Hệ số Elo
1689
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1689
Tổng ván đấu
2
B
Baechli, Daniel
Hệ số Elo
1688
Tổng ván đấu
0
B
Binder, Harald
Hệ số Elo
1688
Tổng ván đấu
0
B
Bojkovic, Zoran
Hệ số Elo
1688
Tổng ván đấu
0
G
Ghatas, Mohamed
Hệ số Elo
1688
Tổng ván đấu
0
K
Kuenzi, Alain
Hệ số Elo
1688
Tổng ván đấu
0
M
Mauron, Adrien
Hệ số Elo
1688
Tổng ván đấu
0
M
Milone, Matteo
Hệ số Elo
1688
Tổng ván đấu
0
M
Mueller, Fabian
Hệ số Elo
1688
Tổng ván đấu
0
P
Pignat, Adrien
Hệ số Elo
1688
Tổng ván đấu
0
S
Schneider, Eliana Maylen
Hệ số Elo
1688
Tổng ván đấu
0
T
Tai, Ai-Kiun
Hệ số Elo
1688
Tổng ván đấu
0
Y
Yaman, Ibrahim
Hệ số Elo
1688
Tổng ván đấu
0
A
Alilovic, Laura
Hệ số Elo
1687
Tổng ván đấu
0
A
Allenbach, Silvan
Hệ số Elo
1687
Tổng ván đấu
0
A
Hệ số Elo
1687
Tổng ván đấu
0
C
Camenzind, Josef
Hệ số Elo
1687
Tổng ván đấu
0
D
Debieux, Marc Alfred
Hệ số Elo
1687
Tổng ván đấu
0