SUI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
P
Pfund, Kuno
1363476 1707 0
R
Rutz, Jean-Philippe
1370154 1707 0
1317601 1707 5 Xem chi tiết
V
Verma, Niklas
1357760 1707 0
W
Weber, Guido
1395203 1707 0
A
Atlas, Daniel
1384155 1706 0
B
Berger, Armin
134178842 1706 0
K
Kleiner, Hubert
1389335 1706 0
L
Lang, Dieter
1334662 1706 0
1335480 1706 1 Xem chi tiết
P
Pabst, Max
1342541 1706 0
P
Piljic, Radislav
1392000 1706 0
S
Sahakyan, Hrant
1335715 1706 0
W
Widler, Albert
1395408 1706 0
1364561 1705 9 Xem chi tiết
G
Geissler, Holger
1329634 1705 0
1332961 1705 1 Xem chi tiết
H
Haueter, Linus
1361813 1705 0
1324209 1705 1 Xem chi tiết
1323423 1705 70 Xem chi tiết
P
Pfund, Kuno
Hệ số Elo
1707
Tổng ván đấu
0
R
Rutz, Jean-Philippe
Hệ số Elo
1707
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1707
Tổng ván đấu
5
V
Verma, Niklas
Hệ số Elo
1707
Tổng ván đấu
0
W
Weber, Guido
Hệ số Elo
1707
Tổng ván đấu
0
A
Atlas, Daniel
Hệ số Elo
1706
Tổng ván đấu
0
B
Berger, Armin
Hệ số Elo
1706
Tổng ván đấu
0
K
Kleiner, Hubert
Hệ số Elo
1706
Tổng ván đấu
0
L
Lang, Dieter
Hệ số Elo
1706
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1706
Tổng ván đấu
1
P
Hệ số Elo
1706
Tổng ván đấu
0
P
Piljic, Radislav
Hệ số Elo
1706
Tổng ván đấu
0
S
Sahakyan, Hrant
Hệ số Elo
1706
Tổng ván đấu
0
W
Widler, Albert
Hệ số Elo
1706
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1705
Tổng ván đấu
9
G
Geissler, Holger
Hệ số Elo
1705
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1705
Tổng ván đấu
1
H
Haueter, Linus
Hệ số Elo
1705
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1705
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1705
Tổng ván đấu
70