SUI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1351311 1706 13 Xem chi tiết
K
Kleiner, Hubert
1389335 1706 0
L
Lang, Dieter
1334662 1706 0
1335480 1706 1 Xem chi tiết
P
Pabst, Max
1342541 1706 0
P
Piljic, Radislav
1392000 1706 0
S
Sahakyan, Hrant
1335715 1706 0
1320777 1706 2 Xem chi tiết
W
Widler, Albert
1395408 1706 0
1332961 1705 1 Xem chi tiết
H
Haueter, Linus
1361813 1705 0
1324209 1705 1 Xem chi tiết
1323423 1705 70 Xem chi tiết
L
Lazic, Luka
1389874 1705 0
M
Maties, Matei
1337475 1705 0
1327089 1705 1 Xem chi tiết
1317555 1705 11 Xem chi tiết
A
Ackermann, Thomas
1383795 1704 0
1301039 1704 19 Xem chi tiết
1332988 1704 9 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1706
Tổng ván đấu
13
K
Kleiner, Hubert
Hệ số Elo
1706
Tổng ván đấu
0
L
Lang, Dieter
Hệ số Elo
1706
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1706
Tổng ván đấu
1
P
Hệ số Elo
1706
Tổng ván đấu
0
P
Piljic, Radislav
Hệ số Elo
1706
Tổng ván đấu
0
S
Sahakyan, Hrant
Hệ số Elo
1706
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1706
Tổng ván đấu
2
W
Widler, Albert
Hệ số Elo
1706
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1705
Tổng ván đấu
1
H
Haueter, Linus
Hệ số Elo
1705
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1705
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1705
Tổng ván đấu
70
L
Lazic, Luka
Hệ số Elo
1705
Tổng ván đấu
0
M
Maties, Matei
Hệ số Elo
1705
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1705
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1705
Tổng ván đấu
11
A
Ackermann, Thomas
Hệ số Elo
1704
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1704
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
1704
Tổng ván đấu
9