SUI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1328816 1745 2 Xem chi tiết
1325310 1745 4 Xem chi tiết
L
Luethi, Evan
1353799 1745 0
M
Meier, Maurus
1330373 1745 0
P
Pedrazzi, Michael
1380222 1745 0
R
Rahm, Beat
1329740 1745 0
S
Semadeni, Ruben
1364880 1745 0
U
Unsworth, Ruben
1360698 1745 0
U
Upadhyaya, Aamod
1348515 1745 0
V
Valente, Giulio
1352130 1745 0
B
Bandler, Marko
1313754 1744 0
D
Dunbar-Lugan, Zachary
1358154 1744 0
F
Frattianni, Vito
1362984 1744 0
P
Pellaton, Fernand
1312740 1744 0
1336436 1744 2 Xem chi tiết
W
Winkler, Cyrille
1320955 1744 0
1324446 1744 3 Xem chi tiết
134105363 1743 13 Xem chi tiết
1364537 1743 2 Xem chi tiết
B
Bubendorf, Adrian
1371380 1743 0
Hệ số Elo
1745
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1745
Tổng ván đấu
4
L
Luethi, Evan
Hệ số Elo
1745
Tổng ván đấu
0
M
Meier, Maurus
Hệ số Elo
1745
Tổng ván đấu
0
P
Pedrazzi, Michael
Hệ số Elo
1745
Tổng ván đấu
0
R
Hệ số Elo
1745
Tổng ván đấu
0
S
Semadeni, Ruben
Hệ số Elo
1745
Tổng ván đấu
0
U
Unsworth, Ruben
Hệ số Elo
1745
Tổng ván đấu
0
U
Upadhyaya, Aamod
Hệ số Elo
1745
Tổng ván đấu
0
V
Valente, Giulio
Hệ số Elo
1745
Tổng ván đấu
0
B
Bandler, Marko
Hệ số Elo
1744
Tổng ván đấu
0
D
Dunbar-Lugan, Zachary
Hệ số Elo
1744
Tổng ván đấu
0
F
Frattianni, Vito
Hệ số Elo
1744
Tổng ván đấu
0
P
Pellaton, Fernand
Hệ số Elo
1744
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1744
Tổng ván đấu
2
W
Winkler, Cyrille
Hệ số Elo
1744
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1744
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1743
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
1743
Tổng ván đấu
2
B
Bubendorf, Adrian
Hệ số Elo
1743
Tổng ván đấu
0