SUI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
Mueller, Felix
1369920 1764 0
P
Pitt, Anthony
1311190 1764 0
1315625 1764 23 Xem chi tiết
1323016 1764 46 Xem chi tiết
S
Schmid, Peter (1957)
1331612 1764 0
S
Simic, Zivan
1316737 1764 0
A
Anton, Theo
1358189 1763 0
B
Bieri, Joerg
1371312 1763 0
1351532 1763 27 Xem chi tiết
C
Clarke Alexander
1365681 1763 0
E
Egli, Adrian
1354159 1763 0
1324519 1763 5 Xem chi tiết
1337580 1763 8 Xem chi tiết
K
Krieger, Hanspeter
1337858 1763 0
M
Meier, Juri
1376101 1763 0
N
Nadig, Markus
1332600 1763 0
S
Scaramucci, Andrea
1372181 1763 0
S
Sferrazzo, Armando
1332279 1763 0
1334743 1763 1 Xem chi tiết
B
Blickle, Michael
1341936 1762 0
M
Mueller, Felix
Hệ số Elo
1764
Tổng ván đấu
0
P
Pitt, Anthony
Hệ số Elo
1764
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1764
Tổng ván đấu
23
Hệ số Elo
1764
Tổng ván đấu
46
S
Schmid, Peter (1957)
Hệ số Elo
1764
Tổng ván đấu
0
S
Simic, Zivan
Hệ số Elo
1764
Tổng ván đấu
0
A
Anton, Theo
Hệ số Elo
1763
Tổng ván đấu
0
B
Bieri, Joerg
Hệ số Elo
1763
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1763
Tổng ván đấu
27
C
Clarke Alexander
Hệ số Elo
1763
Tổng ván đấu
0
E
Egli, Adrian
Hệ số Elo
1763
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1763
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1763
Tổng ván đấu
8
K
Krieger, Hanspeter
Hệ số Elo
1763
Tổng ván đấu
0
M
Meier, Juri
Hệ số Elo
1763
Tổng ván đấu
0
N
Nadig, Markus
Hệ số Elo
1763
Tổng ván đấu
0
S
Scaramucci, Andrea
Hệ số Elo
1763
Tổng ván đấu
0
S
Sferrazzo, Armando
Hệ số Elo
1763
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1763
Tổng ván đấu
1
B
Blickle, Michael
Hệ số Elo
1762
Tổng ván đấu
0