SUI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
T
Tonini, Stefano
1309064 1770 0
V
Vionnet, Dominique
1344978 1770 0
Z
Ziegler, Guillaume
1398458 1770 0
1319760 1769 14 Xem chi tiết
1332872 1769 5 Xem chi tiết
G
Grob, Markus
1345303 1769 0
1344919 1769 18 Xem chi tiết
K
Knezevic, Zeljko
1346580 1769 0
1368141 1769 22 Xem chi tiết
1316583 1769 14 Xem chi tiết
1318845 1769 4 Xem chi tiết
R
Rychener, Noah
1330195 1769 0
1329910 1769 9 Xem chi tiết
Z
Zoukou, Ylann
1351559 1769 0
A
Anneser, Lukas
1356178 1768 0
B
Bharade, Abhimanyu
1376268 1768 0
B
Bolliger, Arthur
1385089 1768 0
B
Bouvier, Martin
1371355 1768 0
F
Frattianni, Vito
1362984 1768 0
F
Fredj, Nizar
1319396 1768 0
T
Tonini, Stefano
Hệ số Elo
1770
Tổng ván đấu
0
V
Vionnet, Dominique
Hệ số Elo
1770
Tổng ván đấu
0
Z
Ziegler, Guillaume
Hệ số Elo
1770
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1769
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
1769
Tổng ván đấu
5
G
Grob, Markus
Hệ số Elo
1769
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1769
Tổng ván đấu
18
K
Knezevic, Zeljko
Hệ số Elo
1769
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1769
Tổng ván đấu
22
Hệ số Elo
1769
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
1769
Tổng ván đấu
4
R
Rychener, Noah
Hệ số Elo
1769
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1769
Tổng ván đấu
9
Z
Zoukou, Ylann
Hệ số Elo
1769
Tổng ván đấu
0
A
Anneser, Lukas
Hệ số Elo
1768
Tổng ván đấu
0
B
Bharade, Abhimanyu
Hệ số Elo
1768
Tổng ván đấu
0
B
Bolliger, Arthur
Hệ số Elo
1768
Tổng ván đấu
0
B
Bouvier, Martin
Hệ số Elo
1768
Tổng ván đấu
0
F
Frattianni, Vito
Hệ số Elo
1768
Tổng ván đấu
0
F
Fredj, Nizar
Hệ số Elo
1768
Tổng ván đấu
0