SUD Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
B
Bashir Mahgoub
12213454 0 0
B
Bashir Mohamed Elamin
12209325 0 0
B
Bashir, Emad Eldin
12200638 0 0
B
Basil Khalid siralkhatim hassan
12207306 0 0
B
Braa Muawia Hamed
12212148 0 0
B
Bushara, Mohamed
12200158 0 0
B
Busharah Ali Busharah
12202223 0 0
B
Bushraa Seedig
12204803 0 0
D
DIYAELDEEN MOSTAFA IBRAHIM
12217956 0 0
D
Dan Ayman Hassan
12212369 0 0
D
Dawalbait Hamdi Boshra
12202053 0 0
D
Dawood Jomaa Mamour
12214876 0 0
D
Diedeircks, Marilize
12200212 0 0
D
Dina Ali Mohamed
12216755 0 0
D
Doaa Daw
12216895 0 0
D
Doaa Naseldain
12203750 0 0
D
Duaa Elhabib Yousif Elkhidir
12208833 0 0
E
EBRAHEEM AHMED OMER MOHAMMED
12217662 0 0
E
ELFARZDAG ELFAROOG TAJELDEN ABDELRHMAN
12218430 0 0
E
ELMUGDAD AHMED
12217670 0 0
B
Bashir Mahgoub
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bashir Mohamed Elamin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bashir, Emad Eldin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Basil Khalid siralkhatim hassan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Braa Muawia Hamed
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bushara, Mohamed
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Busharah Ali Busharah
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bushraa Seedig
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
DIYAELDEEN MOSTAFA IBRAHIM
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dan Ayman Hassan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dawalbait Hamdi Boshra
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dawood Jomaa Mamour
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Diedeircks, Marilize
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dina Ali Mohamed
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Doaa Naseldain
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Duaa Elhabib Yousif Elkhidir
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
E
EBRAHEEM AHMED OMER MOHAMMED
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
E
ELFARZDAG ELFAROOG TAJELDEN ABDELRHMAN
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
E
ELMUGDAD AHMED
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0