SUD Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
12200182 2030 1 Xem chi tiết
12201588 CM 2027 24 Xem chi tiết
12200964 2025 30 Xem chi tiết
12200174 CM 2023 18 Xem chi tiết
M
Mohamed Ibraheem Mohamed
12201898 2014 0
H
Hajar , Muhannad
12201006 2010 0
M
Modather Hassab Elnabi
12201707 2002 0
M
Mustafa Mohamed Ahmad
12202088 2001 0
12204447 2000 1 Xem chi tiết
Y
Yaseir Kalbash Daleel
12202010 1995 0
A
Ayman Ali Dafalla Yousif
12204145 1993 0
12204455 1992 1 Xem chi tiết
A
Alfrzdag Mohamed Bushara
12207225 1992 0
K
Khalid Osman Ahmed Salah
12201430 1987 0
M
Motawkel ELtaib
12202274 1986 0
12200123 1984 14 Xem chi tiết
12200018 1984 12 Xem chi tiết
H
Homeed Ali Mohmmed
12202355 1982 0
12200883 CM 1976 28 Xem chi tiết
12201561 1972 17 Xem chi tiết
Hệ số Elo
2030
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
2027
Tổng ván đấu
24
Hệ số Elo
2025
Tổng ván đấu
30
Hệ số Elo
2023
Tổng ván đấu
18
M
Mohamed Ibraheem Mohamed
Hệ số Elo
2014
Tổng ván đấu
0
H
Hajar , Muhannad
Hệ số Elo
2010
Tổng ván đấu
0
M
Modather Hassab Elnabi
Hệ số Elo
2002
Tổng ván đấu
0
M
Mustafa Mohamed Ahmad
Hệ số Elo
2001
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2000
Tổng ván đấu
1
Y
Yaseir Kalbash Daleel
Hệ số Elo
1995
Tổng ván đấu
0
A
Ayman Ali Dafalla Yousif
Hệ số Elo
1993
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1992
Tổng ván đấu
1
A
Alfrzdag Mohamed Bushara
Hệ số Elo
1992
Tổng ván đấu
0
K
Khalid Osman Ahmed Salah
Hệ số Elo
1987
Tổng ván đấu
0
M
Motawkel ELtaib
Hệ số Elo
1986
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1984
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
1984
Tổng ván đấu
12
H
Homeed Ali Mohmmed
Hệ số Elo
1982
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1976
Tổng ván đấu
28
Hệ số Elo
1972
Tổng ván đấu
17