SSD Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Kut Alier -yollow
32502621 1833 0
10002979 1831 5 Xem chi tiết
10002944 1830 4 Xem chi tiết
D
Deng Moses Makuei
32508042 1825 0
A
Amat Wundior Gideon
32500386 1823 0
J
Jacob Manyang Abuoi
32507720 1823 0
C
Chol Ayuen Chol
32504284 1821 0
K
Kuai micheal Alier
32501722 1815 0
G
Gabriel Kau Mayek Maper
32506627 1814 0
P
Peter, Chol, Awang
10003290 1813 0
B
Biar Kur Thongbor
32506589 1812 0
A
Achiek Kueth Reng
32501382 1811 0
M
mading Atem kuer
32502338 1810 0
C
Chol Akuot Makur
32506767 1809 0
D
Deng, Mark, Atem
10003428 1807 0
J
Jangthok Andrew D Arou
32504721 1806 0
L
Lado Malueth Deng
32506570 1805 0
C
Chol Gayo Garang
32502583 1804 0
K
Kongor Deng Maketh
32507372 1804 0
H
Hussien, Abdalsalam, Adam
10003185 1803 0
K
Kut Alier -yollow
Hệ số Elo
1833
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1831
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1830
Tổng ván đấu
4
D
Deng Moses Makuei
Hệ số Elo
1825
Tổng ván đấu
0
A
Amat Wundior Gideon
Hệ số Elo
1823
Tổng ván đấu
0
J
Jacob Manyang Abuoi
Hệ số Elo
1823
Tổng ván đấu
0
C
Chol Ayuen Chol
Hệ số Elo
1821
Tổng ván đấu
0
K
Kuai micheal Alier
Hệ số Elo
1815
Tổng ván đấu
0
G
Gabriel Kau Mayek Maper
Hệ số Elo
1814
Tổng ván đấu
0
P
Peter, Chol, Awang
Hệ số Elo
1813
Tổng ván đấu
0
B
Biar Kur Thongbor
Hệ số Elo
1812
Tổng ván đấu
0
A
Achiek Kueth Reng
Hệ số Elo
1811
Tổng ván đấu
0
M
mading Atem kuer
Hệ số Elo
1810
Tổng ván đấu
0
C
Chol Akuot Makur
Hệ số Elo
1809
Tổng ván đấu
0
D
Deng, Mark, Atem
Hệ số Elo
1807
Tổng ván đấu
0
J
Jangthok Andrew D Arou
Hệ số Elo
1806
Tổng ván đấu
0
L
Lado Malueth Deng
Hệ số Elo
1805
Tổng ván đấu
0
C
Chol Gayo Garang
Hệ số Elo
1804
Tổng ván đấu
0
K
Kongor Deng Maketh
Hệ số Elo
1804
Tổng ván đấu
0
H
Hussien, Abdalsalam, Adam
Hệ số Elo
1803
Tổng ván đấu
0