SRI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
W
Wimalasinghe, Bathiya
9940324 1591 0
B
Bandara, Nithya
9955399 1590 0
B
Bhathiya, H B Chamod
9958711 1590 0
D
Dasanya, K K Hansali
29954746 1590 0
9917063 1590 3 Xem chi tiết
E
Ekanayaka, Sedara Devinya
29978440 1590 0
9922806 1590 2 Xem chi tiết
J
Jayamaha, J M S M B
9926402 1590 0
9919953 WCM 1590 1 Xem chi tiết
J
Jayasinghe, Thenugi Dilanya
9932828 1590 0
M
Meharuban, Bagavan
29974380 1590 0
N
Nawagamuwa, N C
9941312 1590 0
P
Perera, Danujaya Thathsara
29921791 1590 0
P
Perera, V Ushara Tharushi
9933140 1590 0
9968660 1590 1 Xem chi tiết
W
Weerawardhana, I B Senuk Sethmit
575015714 1590 0
W
Welangalle, Pesala Dulkith
9918051 1590 0
A
Aleeshya, Dewli Sheshmi
80851878 1589 0
G
Gunathilake, Kaveen
9938206 1589 0
J
Jayaweera, Osanda
80872735 1589 0
W
Wimalasinghe, Bathiya
Hệ số Elo
1591
Tổng ván đấu
0
B
Bandara, Nithya
Hệ số Elo
1590
Tổng ván đấu
0
B
Bhathiya, H B Chamod
Hệ số Elo
1590
Tổng ván đấu
0
D
Dasanya, K K Hansali
Hệ số Elo
1590
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1590
Tổng ván đấu
3
E
Ekanayaka, Sedara Devinya
Hệ số Elo
1590
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1590
Tổng ván đấu
2
J
Jayamaha, J M S M B
Hệ số Elo
1590
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1590
Tổng ván đấu
1
J
Jayasinghe, Thenugi Dilanya
Hệ số Elo
1590
Tổng ván đấu
0
M
Meharuban, Bagavan
Hệ số Elo
1590
Tổng ván đấu
0
N
Nawagamuwa, N C
Hệ số Elo
1590
Tổng ván đấu
0
P
Perera, Danujaya Thathsara
Hệ số Elo
1590
Tổng ván đấu
0
P
Perera, V Ushara Tharushi
Hệ số Elo
1590
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1590
Tổng ván đấu
1
W
Weerawardhana, I B Senuk Sethmit
Hệ số Elo
1590
Tổng ván đấu
0
W
Welangalle, Pesala Dulkith
Hệ số Elo
1590
Tổng ván đấu
0
A
Aleeshya, Dewli Sheshmi
Hệ số Elo
1589
Tổng ván đấu
0
G
Gunathilake, Kaveen
Hệ số Elo
1589
Tổng ván đấu
0
J
Jayaweera, Osanda
Hệ số Elo
1589
Tổng ván đấu
0