SRI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
L
Lakshan, D H J P Harsha
9930957 0 0
L
Lakshan, D S A Kosala
9914250 0 0
L
Lakshan, Darshika
80867758 0 0
L
Lakshan, Duleetha
9956948 0 0
L
Lakshan, G M Kanishka
29901413 0 0
L
Lakshan, G Ravindu
9965572 0 0
L
Lakshan, Gihan
9971289 0 0
L
Lakshan, H A Chamod
9954015 0 0
L
Lakshan, K.w Chamil
9978496 0 0
L
Lakshan, L S H N T
9944982 0 0
L
Lakshan, L V D Hashain
9921575 0 0
L
Lakshan, M A Nimesh
9987541 0 0
L
Lakshan, N K T
9956956 0 0
L
Lakshan, Niroshan
80839126 0 0
L
Lakshan, P K D
80837506 0 0
L
Lakshan, R D
9940499 0 0
L
Lakshan, Thilina
9991441 0 0
L
Lakshan, V G Sesandu
29910773 0 0
L
Lakshan, Venura
80850251 0 0
L
Lakshan, W A S
29958776 0 0
L
Lakshan, D H J P Harsha
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lakshan, D S A Kosala
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lakshan, Darshika
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lakshan, Duleetha
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lakshan, G M Kanishka
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lakshan, G Ravindu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lakshan, Gihan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lakshan, H A Chamod
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lakshan, K.w Chamil
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lakshan, L S H N T
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lakshan, L V D Hashain
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lakshan, M A Nimesh
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lakshan, N K T
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lakshan, Niroshan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lakshan, P K D
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lakshan, R D
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lakshan, Thilina
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lakshan, V G Sesandu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lakshan, Venura
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lakshan, W A S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0