SRI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
J
Jithuli, KV Thilanya
29974313 1612 0
K
Karunarathne, Genura Thisal
29994160 1612 0
L
Lagshan, Rathinavel
80885101 1612 0
P
Praveena, Parthiban
9926976 1612 0
P
Pujana, H G Chamiru
29905974 1612 0
9917624 1612 1 Xem chi tiết
S
Senavirathne, E M Dinuga Ayodya
80854990 1612 0
S
Silva, Thevindu
29982057 1612 0
B
Beligaswaththa, B A M K D
9903836 1611 0
B
Brahman, Tharmasanthiran
9937153 1611 0
D
Damsith, T M T C
80890318 1611 0
E
Edirisinghe, E D Hansana
29971101 1611 0
E
Egodage, Reshan
9920781 1611 0
K
Kithsara, Wojitha
80806414 1611 0
M
Maheeshan, Gayan
9977511 1611 0
P
Perera, Thisara Randinu
29936110 1611 0
P
Poththewala, Chamindi
9952578 1611 0
P
Prabodhani, A W Buddhika
9906592 1611 0
S
Samaranayake, K S S
9954260 1611 0
S
Samarasekara, K B Nelum
9925481 1611 0
J
Jithuli, KV Thilanya
Hệ số Elo
1612
Tổng ván đấu
0
K
Karunarathne, Genura Thisal
Hệ số Elo
1612
Tổng ván đấu
0
L
Lagshan, Rathinavel
Hệ số Elo
1612
Tổng ván đấu
0
P
Praveena, Parthiban
Hệ số Elo
1612
Tổng ván đấu
0
P
Pujana, H G Chamiru
Hệ số Elo
1612
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1612
Tổng ván đấu
1
S
Senavirathne, E M Dinuga Ayodya
Hệ số Elo
1612
Tổng ván đấu
0
S
Silva, Thevindu
Hệ số Elo
1612
Tổng ván đấu
0
B
Beligaswaththa, B A M K D
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
0
B
Brahman, Tharmasanthiran
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
0
D
Damsith, T M T C
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
0
E
Edirisinghe, E D Hansana
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
0
E
Egodage, Reshan
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
0
K
Kithsara, Wojitha
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
0
M
Maheeshan, Gayan
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
0
P
Perera, Thisara Randinu
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
0
P
Poththewala, Chamindi
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
0
P
Prabodhani, A W Buddhika
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
0
S
Samaranayake, K S S
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
0
S
Samarasekara, K B Nelum
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
0