SRI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
W
Wijewardana, Basura Sri Jayanath
80880860 1623 0
A
Aruran, Thirumoolanathan
9932259 1622 0
9909737 1622 10 Xem chi tiết
D
Dineth, S A Induwara
9984364 1622 0
9961577 1622 2 Xem chi tiết
G
Gunathilaka, M H Mesandu Nithwara
29966680 1622 0
G
Gunawardhana, H M Sethum Dilkith
29977517 1622 0
J
Jayakody, Upekshana
9920820 1622 0
K
Kithsara, P H Wosanda
80846718 1622 0
M
Madumal, M R D
9961968 1622 0
P
Piyathilaka, D R S Sadewda
29912822 1622 0
W
Weerasinghe, H K P
9994521 1622 0
A
Abhayarathne, K A K P
9925503 1621 0
K
Kithusadi, Yuwathma Meedu
80864040 1621 0
M
Maleesha, Tharuki
9919988 1621 0
N
Nanayakkara, K M A Isurunath
9963235 1621 0
A
Akash, S
9973931 1620 0
B
Bandara, W M Nadil Dulshen
9954562 1620 0
B
Birunthaban, Rajendram
9943056 1620 0
G
Gunarathne, Dulshan Chamara
9950559 1620 0
W
Wijewardana, Basura Sri Jayanath
Hệ số Elo
1623
Tổng ván đấu
0
A
Aruran, Thirumoolanathan
Hệ số Elo
1622
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1622
Tổng ván đấu
10
D
Dineth, S A Induwara
Hệ số Elo
1622
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1622
Tổng ván đấu
2
G
Gunathilaka, M H Mesandu Nithwara
Hệ số Elo
1622
Tổng ván đấu
0
G
Gunawardhana, H M Sethum Dilkith
Hệ số Elo
1622
Tổng ván đấu
0
J
Jayakody, Upekshana
Hệ số Elo
1622
Tổng ván đấu
0
K
Kithsara, P H Wosanda
Hệ số Elo
1622
Tổng ván đấu
0
M
Madumal, M R D
Hệ số Elo
1622
Tổng ván đấu
0
P
Piyathilaka, D R S Sadewda
Hệ số Elo
1622
Tổng ván đấu
0
W
Weerasinghe, H K P
Hệ số Elo
1622
Tổng ván đấu
0
A
Abhayarathne, K A K P
Hệ số Elo
1621
Tổng ván đấu
0
K
Kithusadi, Yuwathma Meedu
Hệ số Elo
1621
Tổng ván đấu
0
M
Maleesha, Tharuki
Hệ số Elo
1621
Tổng ván đấu
0
N
Nanayakkara, K M A Isurunath
Hệ số Elo
1621
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1620
Tổng ván đấu
0
B
Bandara, W M Nadil Dulshen
Hệ số Elo
1620
Tổng ván đấu
0
B
Birunthaban, Rajendram
Hệ số Elo
1620
Tổng ván đấu
0
G
Gunarathne, Dulshan Chamara
Hệ số Elo
1620
Tổng ván đấu
0