SRI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Kankanamge, K G N K
9929177 1620 0
L
Liyanagunawardhana, D L
29988543 1620 0
P
Perera, G G U Nawathma
29968712 1620 0
R
Rathnayake, Tevin Bandara
80822541 1620 0
S
Saddasena, R R Devin
29910099 1620 0
T
Thanushan, Shakithiyen T
80813941 1620 0
C
Chanaka, Malintha
29907098 1619 0
D
De Costa, Thanuri
9908080 1619 0
D
Dissanayaka, S S
9943285 1619 0
E
Eshan, H G Lashen
29998980 1619 0
9917268 1619 2 Xem chi tiết
J
Jayaweera, Vihini Sahansa
9960511 1619 0
L
Lunuwila, H L T P
9934901 1619 0
P
Peiris, P Gimshan Sathsara
9976906 1619 0
S
Sajishan, Linkaseelan
80857388 1619 0
9903518 1618 5 Xem chi tiết
D
Dasanayaka, D M Ravindu C
80820492 1618 0
F
Fernando, G Naween Sithija
29910595 1618 0
9938150 1618 1 Xem chi tiết
G
Gunawardhana Jayasekara, Yasheeth
80845517 1618 0
K
Kankanamge, K G N K
Hệ số Elo
1620
Tổng ván đấu
0
L
Liyanagunawardhana, D L
Hệ số Elo
1620
Tổng ván đấu
0
P
Perera, G G U Nawathma
Hệ số Elo
1620
Tổng ván đấu
0
R
Rathnayake, Tevin Bandara
Hệ số Elo
1620
Tổng ván đấu
0
S
Saddasena, R R Devin
Hệ số Elo
1620
Tổng ván đấu
0
T
Thanushan, Shakithiyen T
Hệ số Elo
1620
Tổng ván đấu
0
C
Chanaka, Malintha
Hệ số Elo
1619
Tổng ván đấu
0
D
De Costa, Thanuri
Hệ số Elo
1619
Tổng ván đấu
0
D
Dissanayaka, S S
Hệ số Elo
1619
Tổng ván đấu
0
E
Eshan, H G Lashen
Hệ số Elo
1619
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1619
Tổng ván đấu
2
J
Jayaweera, Vihini Sahansa
Hệ số Elo
1619
Tổng ván đấu
0
L
Lunuwila, H L T P
Hệ số Elo
1619
Tổng ván đấu
0
P
Peiris, P Gimshan Sathsara
Hệ số Elo
1619
Tổng ván đấu
0
S
Sajishan, Linkaseelan
Hệ số Elo
1619
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1618
Tổng ván đấu
5
D
Dasanayaka, D M Ravindu C
Hệ số Elo
1618
Tổng ván đấu
0
F
Fernando, G Naween Sithija
Hệ số Elo
1618
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1618
Tổng ván đấu
1
G
Gunawardhana Jayasekara, Yasheeth
Hệ số Elo
1618
Tổng ván đấu
0