SRI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
D
Dharmasena, S B T V
9976469 1639 0
E
Epa, W Bethmee V
9955453 1639 0
H
Harrikizhan, K C
9910484 1639 0
K
Kumara, J R M Harsha
9933816 1639 0
R
Rajap, Mohomad Akif
9992340 1639 0
A
Abeydeera, Adeesha
9955208 1638 0
D
Dissanayake, D M S L
9976485 1638 0
K
Kanagaraja, C
80801439 1638 0
K
Karandeniya, Praveen Nuwanjana
9950745 1638 0
K
Kodithuwakku , Dulin Nethsuka
9965548 1638 0
9905464 1638 3 Xem chi tiết
R
Rathnayaka, S M R T
9926720 1638 0
S
Samaranayaka, H D Samali M
9925090 1638 0
S
Sanyuga, Vithanage Sanul
80836976 1638 0
S
Selvakumar, Thangarajah
9961720 1638 0
A
Abeysekara, Yasasi Geemini
9974024 1637 0
B
Buddhika, Hidurangalage Don Kapil
9990666 1637 0
29936276 1637 7 Xem chi tiết
T
Tamim, M A
29971543 1637 0
U
Upeksha, R M N
9966080 1637 0
D
Dharmasena, S B T V
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
0
E
Epa, W Bethmee V
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
0
H
Harrikizhan, K C
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
0
K
Kumara, J R M Harsha
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
0
R
Rajap, Mohomad Akif
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
0
A
Abeydeera, Adeesha
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
0
D
Dissanayake, D M S L
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
0
K
Kanagaraja, C
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
0
K
Karandeniya, Praveen Nuwanjana
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
0
K
Kodithuwakku , Dulin Nethsuka
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
3
R
Rathnayaka, S M R T
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
0
S
Samaranayaka, H D Samali M
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
0
S
Sanyuga, Vithanage Sanul
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
0
S
Selvakumar, Thangarajah
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
0
A
Abeysekara, Yasasi Geemini
Hệ số Elo
1637
Tổng ván đấu
0
B
Buddhika, Hidurangalage Don Kapil
Hệ số Elo
1637
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1637
Tổng ván đấu
7
T
Hệ số Elo
1637
Tổng ván đấu
0
U
Upeksha, R M N
Hệ số Elo
1637
Tổng ván đấu
0