SRI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
9940308 1679 2 Xem chi tiết
9919619 1679 5 Xem chi tiết
A
Ariyarathne, Binura L
9912215 1678 0
I
Ileperuma, Asiri Shalika
29961149 1678 0
9952586 1678 1 Xem chi tiết
S
Sulaxan, K
9984097 1678 0
W
Withana, Withanage Don Wonal Warnith
80825109 1678 0
A
Alwis, B H A Rasidu
29903203 1677 0
9903844 1677 4 Xem chi tiết
S
Sathsara, E P Daham
29921937 1677 0
W
Waduge, Kisali Chenulya
29993440 1677 0
W
Wathsala, N. Rathindu
9948210 1677 0
W
Weerasinghe, W A Chinthaka Prasad
9918043 1677 0
Y
Yatawala, Manushka
9905723 1677 0
F
Fernando, PRA
29973678 1676 0
9966161 CM 1676 1 Xem chi tiết
29970601 1675 1 Xem chi tiết
W
Wimalachandra, R D M T S D
9908870 1675 0
D
Dodangoda, Binura
9908382 1674 0
G
Gunathilake, B R Sageeth Sathsar
80843182 1674 0
Hệ số Elo
1679
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1679
Tổng ván đấu
5
A
Ariyarathne, Binura L
Hệ số Elo
1678
Tổng ván đấu
0
I
Ileperuma, Asiri Shalika
Hệ số Elo
1678
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1678
Tổng ván đấu
1
S
Hệ số Elo
1678
Tổng ván đấu
0
W
Withana, Withanage Don Wonal Warnith
Hệ số Elo
1678
Tổng ván đấu
0
A
Alwis, B H A Rasidu
Hệ số Elo
1677
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1677
Tổng ván đấu
4
S
Sathsara, E P Daham
Hệ số Elo
1677
Tổng ván đấu
0
W
Waduge, Kisali Chenulya
Hệ số Elo
1677
Tổng ván đấu
0
W
Wathsala, N. Rathindu
Hệ số Elo
1677
Tổng ván đấu
0
W
Weerasinghe, W A Chinthaka Prasad
Hệ số Elo
1677
Tổng ván đấu
0
Y
Yatawala, Manushka
Hệ số Elo
1677
Tổng ván đấu
0
F
Fernando, PRA
Hệ số Elo
1676
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1676
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1675
Tổng ván đấu
1
W
Wimalachandra, R D M T S D
Hệ số Elo
1675
Tổng ván đấu
0
D
Dodangoda, Binura
Hệ số Elo
1674
Tổng ván đấu
0
G
Gunathilake, B R Sageeth Sathsar
Hệ số Elo
1674
Tổng ván đấu
0