SRI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
W
Wishwanath, H P S M
80862829 1404 0
80844006 1403 18 Xem chi tiết
A
Adesh, P H Dinura
80801846 1403 0
A
Athukorala, A S A
29981247 1403 0
B
Bosara, U P G Radeesh Dev
80890270 1403 0
C
Chaminda, Amal
80879683 1403 0
D
Danansooriya, Shenal Rashmila
80828582 1403 0
D
Dihen, Yanula
80828850 1403 0
D
Dinojan, Pirabakaran
80856209 1403 0
G
Gunawardhana, Thisuni Nihinsa
9993754 1403 0
H
Hettiarachchi, Kelum
29993920 1403 0
I
Imalsha, Yasindu
9990003 1403 0
J
Jayasinghe, B G S Senhas
29966868 1403 0
J
Jayasooriya, J A D R Deshappriya
29930855 1403 0
K
Karunanayaka, K M B O
9971190 1403 0
K
Kodithuwakku, Suhas
80815413 1403 0
K
Kulathunga, W G Thenuka Damsidu
80843344 1403 0
L
Lamahewa, Anugi Kehansa
29993083 1403 0
M
Maddumage, A S I
29932335 1403 0
M
Matheesha, Kalehewatta
29973287 1403 0
W
Wishwanath, H P S M
Hệ số Elo
1404
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1403
Tổng ván đấu
18
A
Adesh, P H Dinura
Hệ số Elo
1403
Tổng ván đấu
0
A
Athukorala, A S A
Hệ số Elo
1403
Tổng ván đấu
0
B
Bosara, U P G Radeesh Dev
Hệ số Elo
1403
Tổng ván đấu
0
C
Chaminda, Amal
Hệ số Elo
1403
Tổng ván đấu
0
D
Danansooriya, Shenal Rashmila
Hệ số Elo
1403
Tổng ván đấu
0
D
Dihen, Yanula
Hệ số Elo
1403
Tổng ván đấu
0
D
Dinojan, Pirabakaran
Hệ số Elo
1403
Tổng ván đấu
0
G
Gunawardhana, Thisuni Nihinsa
Hệ số Elo
1403
Tổng ván đấu
0
H
Hettiarachchi, Kelum
Hệ số Elo
1403
Tổng ván đấu
0
I
Imalsha, Yasindu
Hệ số Elo
1403
Tổng ván đấu
0
J
Jayasinghe, B G S Senhas
Hệ số Elo
1403
Tổng ván đấu
0
J
Jayasooriya, J A D R Deshappriya
Hệ số Elo
1403
Tổng ván đấu
0
K
Karunanayaka, K M B O
Hệ số Elo
1403
Tổng ván đấu
0
K
Kodithuwakku, Suhas
Hệ số Elo
1403
Tổng ván đấu
0
K
Kulathunga, W G Thenuka Damsidu
Hệ số Elo
1403
Tổng ván đấu
0
L
Lamahewa, Anugi Kehansa
Hệ số Elo
1403
Tổng ván đấu
0
M
Maddumage, A S I
Hệ số Elo
1403
Tổng ván đấu
0
M
Matheesha, Kalehewatta
Hệ số Elo
1403
Tổng ván đấu
0