SRI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
R
Ranasinghe, J P D K
80827152 1413 0
R
Ranasinghe, Theekshana Isuruika
29900484 1413 0
R
Rashaad, Z M A
29934443 1413 0
S
Sabilshan, T
9987711 1413 0
S
Sandaruwan, P K K
29902940 1413 0
S
Somarathne, H P M L
29910196 1413 0
9992561 1413 1 Xem chi tiết
T
Thevnula, B.d. Abeeth
29911800 1413 0
W
Weerasooriya, Navinu
9963545 1413 0
A
Amarasena, N S
29911940 1412 0
B
Balasooriya, B D Damian Tharushk
9980539 1412 0
B
Bandara, Hasini Nimesha
9959807 1412 0
B
Bandara, Irushi Tharindya
80806899 1412 0
C
Chamathka, Y M N
29922348 1412 0
D
Dissanayake, D M N K
29976189 1412 0
H
Hasinthara, H A W M
29926602 1412 0
I
Illangathilake, Naduni Amaya
9945962 1412 0
J
Jayasinghe, J K I T
9942440 1412 0
K
Kulathilaka, S N N
9981721 1412 0
M
Madampage, V R
9996761 1412 0
R
Ranasinghe, J P D K
Hệ số Elo
1413
Tổng ván đấu
0
R
Ranasinghe, Theekshana Isuruika
Hệ số Elo
1413
Tổng ván đấu
0
R
Rashaad, Z M A
Hệ số Elo
1413
Tổng ván đấu
0
S
Sabilshan, T
Hệ số Elo
1413
Tổng ván đấu
0
S
Sandaruwan, P K K
Hệ số Elo
1413
Tổng ván đấu
0
S
Somarathne, H P M L
Hệ số Elo
1413
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1413
Tổng ván đấu
1
T
Thevnula, B.d. Abeeth
Hệ số Elo
1413
Tổng ván đấu
0
W
Weerasooriya, Navinu
Hệ số Elo
1413
Tổng ván đấu
0
A
Amarasena, N S
Hệ số Elo
1412
Tổng ván đấu
0
B
Balasooriya, B D Damian Tharushk
Hệ số Elo
1412
Tổng ván đấu
0
B
Bandara, Hasini Nimesha
Hệ số Elo
1412
Tổng ván đấu
0
B
Bandara, Irushi Tharindya
Hệ số Elo
1412
Tổng ván đấu
0
C
Chamathka, Y M N
Hệ số Elo
1412
Tổng ván đấu
0
D
Dissanayake, D M N K
Hệ số Elo
1412
Tổng ván đấu
0
H
Hasinthara, H A W M
Hệ số Elo
1412
Tổng ván đấu
0
I
Illangathilake, Naduni Amaya
Hệ số Elo
1412
Tổng ván đấu
0
J
Jayasinghe, J K I T
Hệ số Elo
1412
Tổng ván đấu
0
K
Kulathilaka, S N N
Hệ số Elo
1412
Tổng ván đấu
0
M
Madampage, V R
Hệ số Elo
1412
Tổng ván đấu
0