SRI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
V
Viduranga, Oshadha
29913187 1427 0
W
Weerakoon, W M W D
29973996 1427 0
W
Weerasekara, Wedage Seleena Sajun
29979366 1427 0
W
Wickramasinghe, M S K
29960576 1427 0
W
Wijesooriya, B N
9961496 1427 0
A
Abeyrathna, Menuki Ranithma
9982442 1426 0
A
Amalanathan, Mahisha
29975301 1426 0
D
De Silva, K Sanuli Thimanya
29964377 1426 0
E
Ekanayaka, P D M L K E
9966811 1426 0
G
Godakumbara, Aruni Kawshalya
9987096 1426 0
H
Hithush, M
9987460 1426 0
I
Imandiv, R M Akesh
80837719 1426 0
K
Kaushalya, G R Imedha
9979646 1426 0
K
Kirithikayan, T S
9997725 1426 0
K
Kumara, R A N
9994050 1426 0
L
Lokuge, Ishini Navodya
9955607 1426 0
L
Lokupothagama, L P S R
9988513 1426 0
M
Mahathanthila, Hirundee Rusara
29993113 1426 0
9992162 1426 1 Xem chi tiết
M
Maximas, Terry
80880347 1426 0
V
Viduranga, Oshadha
Hệ số Elo
1427
Tổng ván đấu
0
W
Weerakoon, W M W D
Hệ số Elo
1427
Tổng ván đấu
0
W
Weerasekara, Wedage Seleena Sajun
Hệ số Elo
1427
Tổng ván đấu
0
W
Wickramasinghe, M S K
Hệ số Elo
1427
Tổng ván đấu
0
W
Wijesooriya, B N
Hệ số Elo
1427
Tổng ván đấu
0
A
Abeyrathna, Menuki Ranithma
Hệ số Elo
1426
Tổng ván đấu
0
A
Amalanathan, Mahisha
Hệ số Elo
1426
Tổng ván đấu
0
D
De Silva, K Sanuli Thimanya
Hệ số Elo
1426
Tổng ván đấu
0
E
Ekanayaka, P D M L K E
Hệ số Elo
1426
Tổng ván đấu
0
G
Godakumbara, Aruni Kawshalya
Hệ số Elo
1426
Tổng ván đấu
0
H
Hệ số Elo
1426
Tổng ván đấu
0
I
Imandiv, R M Akesh
Hệ số Elo
1426
Tổng ván đấu
0
K
Kaushalya, G R Imedha
Hệ số Elo
1426
Tổng ván đấu
0
K
Kirithikayan, T S
Hệ số Elo
1426
Tổng ván đấu
0
K
Kumara, R A N
Hệ số Elo
1426
Tổng ván đấu
0
L
Lokuge, Ishini Navodya
Hệ số Elo
1426
Tổng ván đấu
0
L
Lokupothagama, L P S R
Hệ số Elo
1426
Tổng ván đấu
0
M
Mahathanthila, Hirundee Rusara
Hệ số Elo
1426
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1426
Tổng ván đấu
1
M
Maximas, Terry
Hệ số Elo
1426
Tổng ván đấu
0