SRI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Shaaginjai, A
80839274 1436 0
T
Theepak, B
9973745 1436 0
U
Udapola, Yenuli Yenara
29942322 1436 0
W
Wijerathne, Hansani
9921125 1436 0
9989269 1436 21 Xem chi tiết
A
Abeyrathne, Athukoralage Don Rage
80823017 1435 0
B
Baddegamage, Tehan Kenula
80864988 1435 0
B
Balasooriya, Kavindu Lakshanga
9986154 1435 0
B
Bandara, E K Methika Luthmin
80861059 1435 0
B
Bandaranayake, H B M N
9988033 1435 0
D
Dakshinesh, S
9993460 1435 0
D
De Silva, A P N H
29943205 1435 0
D
Deemantha, G V Kemindu Hashen
80808646 1435 0
D
Dinhas, M A K S
29982375 1435 0
E
Edirisinghe, E P S
9946500 1435 0
G
Gunawardana, Sathija Thenula
80893503 1435 0
J
Jayarathna, T D K Susara Kaveen
80825877 1435 0
K
Karunarathne, G P G Sanjali B
29932165 1435 0
K
Kaweeshwara, W A Melan
9984470 1435 0
K
Kumara, B R V S R
29922810 1435 0
S
Shaaginjai, A
Hệ số Elo
1436
Tổng ván đấu
0
T
Hệ số Elo
1436
Tổng ván đấu
0
U
Udapola, Yenuli Yenara
Hệ số Elo
1436
Tổng ván đấu
0
W
Wijerathne, Hansani
Hệ số Elo
1436
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1436
Tổng ván đấu
21
A
Abeyrathne, Athukoralage Don Rage
Hệ số Elo
1435
Tổng ván đấu
0
B
Baddegamage, Tehan Kenula
Hệ số Elo
1435
Tổng ván đấu
0
B
Balasooriya, Kavindu Lakshanga
Hệ số Elo
1435
Tổng ván đấu
0
B
Bandara, E K Methika Luthmin
Hệ số Elo
1435
Tổng ván đấu
0
B
Bandaranayake, H B M N
Hệ số Elo
1435
Tổng ván đấu
0
D
Dakshinesh, S
Hệ số Elo
1435
Tổng ván đấu
0
D
De Silva, A P N H
Hệ số Elo
1435
Tổng ván đấu
0
D
Deemantha, G V Kemindu Hashen
Hệ số Elo
1435
Tổng ván đấu
0
D
Dinhas, M A K S
Hệ số Elo
1435
Tổng ván đấu
0
E
Edirisinghe, E P S
Hệ số Elo
1435
Tổng ván đấu
0
G
Gunawardana, Sathija Thenula
Hệ số Elo
1435
Tổng ván đấu
0
J
Jayarathna, T D K Susara Kaveen
Hệ số Elo
1435
Tổng ván đấu
0
K
Karunarathne, G P G Sanjali B
Hệ số Elo
1435
Tổng ván đấu
0
K
Kaweeshwara, W A Melan
Hệ số Elo
1435
Tổng ván đấu
0
K
Kumara, B R V S R
Hệ số Elo
1435
Tổng ván đấu
0