SRI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
B
Balendran, Misothan
9970355 1785 0
9980776 1785 2 Xem chi tiết
9933077 1785 2 Xem chi tiết
R
Ranasinghe, Sahan A.
9902660 1785 0
W
Wijewantha, W K S P
9954457 1785 0
F
Fernando, Sheveen X`aviar
29998999 1784 0
M
Mudalige, Lalantha Viraj
9909028 1784 0
9904808 1784 1 Xem chi tiết
29942314 1784 1 Xem chi tiết
A
Anddru, A
9913785 1783 0
R
Rathnayake, Ganesh
9909249 1783 0
9905251 1782 1 Xem chi tiết
D
Dharan, A
29935199 1782 0
D
Dilhan, D S A Dulanga
9913947 1782 0
9906347 1782 13 Xem chi tiết
P
Palipana, Kethaka
9937684 1782 0
29928133 1782 2 Xem chi tiết
9920714 1781 5 Xem chi tiết
9914048 1781 6 Xem chi tiết
9924671 1781 2 Xem chi tiết
B
Balendran, Misothan
Hệ số Elo
1785
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1785
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1785
Tổng ván đấu
2
R
Ranasinghe, Sahan A.
Hệ số Elo
1785
Tổng ván đấu
0
W
Wijewantha, W K S P
Hệ số Elo
1785
Tổng ván đấu
0
F
Fernando, Sheveen X`aviar
Hệ số Elo
1784
Tổng ván đấu
0
M
Mudalige, Lalantha Viraj
Hệ số Elo
1784
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1784
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1784
Tổng ván đấu
1
A
Hệ số Elo
1783
Tổng ván đấu
0
R
Rathnayake, Ganesh
Hệ số Elo
1783
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1782
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1782
Tổng ván đấu
0
D
Dilhan, D S A Dulanga
Hệ số Elo
1782
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1782
Tổng ván đấu
13
P
Palipana, Kethaka
Hệ số Elo
1782
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1782
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1781
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1781
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1781
Tổng ván đấu
2