SRI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
N
Nimthaka, U J Nimuthu
9999086 1804 0
9900250 1804 133 Xem chi tiết
H
Herath, H M J R
29908680 1803 0
S
Sheriff, T S
9953469 1803 0
S
Silva, Oshan
9902562 1803 0
W
Wickramarachchi, T
9907904 1803 0
W
Wimalarathne, K G
29958601 1802 0
9917144 1801 2 Xem chi tiết
9904727 1801 6 Xem chi tiết
P
Pasqual, Jenura Hirunjith
29939992 1801 0
R
Ramanayake, M D M R Harshana
29970016 1801 0
S
Sachintha, D M Navindu
9906983 1801 0
9928090 1801 2 Xem chi tiết
9909150 1800 1 Xem chi tiết
9922784 1800 4 Xem chi tiết
9998748 WCM 1800 17 Xem chi tiết
K
Kumudana, Urapola Narasinghage Kulunu
29955068 1800 0
P
Padmasiri, R S
9933450 1800 0
80806180 1800 2 Xem chi tiết
29975603 1799 8 Xem chi tiết
N
Nimthaka, U J Nimuthu
Hệ số Elo
1804
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1804
Tổng ván đấu
133
H
Herath, H M J R
Hệ số Elo
1803
Tổng ván đấu
0
S
Sheriff, T S
Hệ số Elo
1803
Tổng ván đấu
0
S
Silva, Oshan
Hệ số Elo
1803
Tổng ván đấu
0
W
Wickramarachchi, T
Hệ số Elo
1803
Tổng ván đấu
0
W
Wimalarathne, K G
Hệ số Elo
1802
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
6
P
Pasqual, Jenura Hirunjith
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
0
R
Ramanayake, M D M R Harshana
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
0
S
Sachintha, D M Navindu
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1800
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1800
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1800
Tổng ván đấu
17
K
Kumudana, Urapola Narasinghage Kulunu
Hệ số Elo
1800
Tổng ván đấu
0
P
Padmasiri, R S
Hệ số Elo
1800
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1800
Tổng ván đấu
2