SRI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
D
Delgahaliyedda, D H Hesanda Samadith
9972900 1521 0
G
Gunarathne, U P A Danindu Charuth
80814417 1521 0
9953841 1521 1 Xem chi tiết
K
Karunaratne, Ravish
9974504 1521 0
M
Mathumathi, K
80881254 1521 0
M
Methmin, S K Ramika
29955041 1521 0
M
Miruthy, S
9971939 1521 0
M
Misba, M Adill
9923942 1521 0
P
Pathum, N P G Pinith
9909052 1521 0
P
Prabodya, K A Dilshani
29906776 1521 0
P
Preena , M Thariq
29967473 1521 0
R
Rathnayake, Navinu Dilshan
80820875 1521 0
R
Rulach, Ryan
9957383 1521 0
S
Sadusara, S M P Shavidu
80801480 1521 0
S
Samarasinghe Ekanayaka, Senal Seh
80867251 1521 0
T
Thenujan, M
29904226 1521 0
W
Weerakoon, Naveen Chathuranga
9951440 1521 0
W
Wellalage, Aeshya A
9968830 1521 0
W
Wishwakeerthi, H M Rashmika Sri
29939275 1521 0
A
Aroshana, Yuwain Kenul
29999910 1520 0
D
Delgahaliyedda, D H Hesanda Samadith
Hệ số Elo
1521
Tổng ván đấu
0
G
Gunarathne, U P A Danindu Charuth
Hệ số Elo
1521
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1521
Tổng ván đấu
1
K
Karunaratne, Ravish
Hệ số Elo
1521
Tổng ván đấu
0
M
Mathumathi, K
Hệ số Elo
1521
Tổng ván đấu
0
M
Methmin, S K Ramika
Hệ số Elo
1521
Tổng ván đấu
0
M
Hệ số Elo
1521
Tổng ván đấu
0
M
Misba, M Adill
Hệ số Elo
1521
Tổng ván đấu
0
P
Pathum, N P G Pinith
Hệ số Elo
1521
Tổng ván đấu
0
P
Prabodya, K A Dilshani
Hệ số Elo
1521
Tổng ván đấu
0
P
Preena , M Thariq
Hệ số Elo
1521
Tổng ván đấu
0
R
Rathnayake, Navinu Dilshan
Hệ số Elo
1521
Tổng ván đấu
0
R
Rulach, Ryan
Hệ số Elo
1521
Tổng ván đấu
0
S
Sadusara, S M P Shavidu
Hệ số Elo
1521
Tổng ván đấu
0
S
Samarasinghe Ekanayaka, Senal Seh
Hệ số Elo
1521
Tổng ván đấu
0
T
Hệ số Elo
1521
Tổng ván đấu
0
W
Weerakoon, Naveen Chathuranga
Hệ số Elo
1521
Tổng ván đấu
0
W
Wellalage, Aeshya A
Hệ số Elo
1521
Tổng ván đấu
0
W
Wishwakeerthi, H M Rashmika Sri
Hệ số Elo
1521
Tổng ván đấu
0
A
Aroshana, Yuwain Kenul
Hệ số Elo
1520
Tổng ván đấu
0