SRI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
W
Welangalla, Nenitha
9973850 1560 0
W
Wijerathne, K H Nethula Abhiman
80871801 1560 0
G
Garunya, P
29995051 1559 0
G
Geesari, Kavindi
29983959 1559 0
H
Harshil, S
29966736 1559 0
J
Jayawardana, Dilana Nethum
80849946 1559 0
9946020 1559 2 Xem chi tiết
L
Liyanage, Nickie Santhusha
29982138 1559 0
M
Maddumage, M M Gimhani
9904182 1559 0
M
Manathunga, Javin
9910000 1559 0
P
Perera, Mulina
9936351 1559 0
P
Poddalgoda, Vihangi
80832512 1559 0
9935240 1559 1 Xem chi tiết
S
Sivabalashiri, P
9937200 1559 0
W
Weerasekara, O N
29958881 1559 0
Y
Yeharshwan, Priyakaran
80836488 1559 0
A
Alwis, Randeepa
29908043 1558 0
B
Bandara, K L D N
9993355 1558 0
D
Dahamseth, H M H C
80891683 1558 0
D
Dissanayaka, D A K N R
9996338 1558 0
W
Welangalla, Nenitha
Hệ số Elo
1560
Tổng ván đấu
0
W
Wijerathne, K H Nethula Abhiman
Hệ số Elo
1560
Tổng ván đấu
0
G
Hệ số Elo
1559
Tổng ván đấu
0
G
Geesari, Kavindi
Hệ số Elo
1559
Tổng ván đấu
0
H
Hệ số Elo
1559
Tổng ván đấu
0
J
Jayawardana, Dilana Nethum
Hệ số Elo
1559
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1559
Tổng ván đấu
2
L
Liyanage, Nickie Santhusha
Hệ số Elo
1559
Tổng ván đấu
0
M
Maddumage, M M Gimhani
Hệ số Elo
1559
Tổng ván đấu
0
M
Manathunga, Javin
Hệ số Elo
1559
Tổng ván đấu
0
P
Perera, Mulina
Hệ số Elo
1559
Tổng ván đấu
0
P
Poddalgoda, Vihangi
Hệ số Elo
1559
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1559
Tổng ván đấu
1
S
Sivabalashiri, P
Hệ số Elo
1559
Tổng ván đấu
0
W
Weerasekara, O N
Hệ số Elo
1559
Tổng ván đấu
0
Y
Yeharshwan, Priyakaran
Hệ số Elo
1559
Tổng ván đấu
0
A
Alwis, Randeepa
Hệ số Elo
1558
Tổng ván đấu
0
B
Bandara, K L D N
Hệ số Elo
1558
Tổng ván đấu
0
D
Dahamseth, H M H C
Hệ số Elo
1558
Tổng ván đấu
0
D
Dissanayaka, D A K N R
Hệ số Elo
1558
Tổng ván đấu
0