SRI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
W
Wickramasinghe, P R T
9936912 1581 0
W
Wijenayake, C G
80817440 1581 0
A
Ajinthan, Balakrishnan
80810535 1580 0
B
Bandara, H B M Siheli Vidara
80842135 1580 0
D
De Silva, D M S Senadhi
80836690 1580 0
D
Dissanayake, Mahith Yansilu
80807895 1580 0
9965408 1580 1 Xem chi tiết
9915478 1580 5 Xem chi tiết
K
Karunathilaka, Rusandu Senumitha
80823980 1580 0
M
Mahanama, K G M T
9927735 1580 0
R
Ranaweera, Anuki Shenasha
80869912 1580 0
S
Samarawickrama, Dehingala Ge Isha
80834566 1580 0
9968210 1580 1 Xem chi tiết
T
Thalgaswatta, Adeesha Denuwan
9995617 1580 0
W
Waduge, Tathika
29914981 1580 0
W
Wijesiri, D D Purna Erangith
9921893 1580 0
D
Dharmarathne, Nimsi
9927336 1579 0
G
Gunasekara, Sayul Dulnith
80803776 1579 0
9922881 1579 1 Xem chi tiết
L
Liyanage, W L Rehansa Dahami
29984025 1579 0
W
Wickramasinghe, P R T
Hệ số Elo
1581
Tổng ván đấu
0
W
Wijenayake, C G
Hệ số Elo
1581
Tổng ván đấu
0
A
Ajinthan, Balakrishnan
Hệ số Elo
1580
Tổng ván đấu
0
B
Bandara, H B M Siheli Vidara
Hệ số Elo
1580
Tổng ván đấu
0
D
De Silva, D M S Senadhi
Hệ số Elo
1580
Tổng ván đấu
0
D
Dissanayake, Mahith Yansilu
Hệ số Elo
1580
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1580
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1580
Tổng ván đấu
5
K
Karunathilaka, Rusandu Senumitha
Hệ số Elo
1580
Tổng ván đấu
0
M
Mahanama, K G M T
Hệ số Elo
1580
Tổng ván đấu
0
R
Ranaweera, Anuki Shenasha
Hệ số Elo
1580
Tổng ván đấu
0
S
Samarawickrama, Dehingala Ge Isha
Hệ số Elo
1580
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1580
Tổng ván đấu
1
T
Thalgaswatta, Adeesha Denuwan
Hệ số Elo
1580
Tổng ván đấu
0
W
Waduge, Tathika
Hệ số Elo
1580
Tổng ván đấu
0
W
Wijesiri, D D Purna Erangith
Hệ số Elo
1580
Tổng ván đấu
0
D
Dharmarathne, Nimsi
Hệ số Elo
1579
Tổng ván đấu
0
G
Gunasekara, Sayul Dulnith
Hệ số Elo
1579
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1579
Tổng ván đấu
1
L
Liyanage, W L Rehansa Dahami
Hệ số Elo
1579
Tổng ván đấu
0