SRB Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Stamenic, Darije
9227037 0 0
S
Stamenic, Nikola
9213338 0 0
S
Stamenic, Stefan
9256231 0 0
S
Stamenkovic, Aleksa
9253038 0 0
S
Stamenkovic, Ana
9264587 0 0
S
Stamenkovic, Antanas
959979 0 0
S
Stamenkovic, Arandjel
971715 0 0
S
Stamenkovic, Branko
971545 0 0
S
Stamenkovic, Dejan M
9204347 0 0
S
Stamenkovic, Dragan B
968927 0 0
S
Stamenkovic, Dusan
9240360 0 0
S
Stamenkovic, Filip
955264 0 0
S
Stamenkovic, Ivan J
9265656 0 0
S
Stamenkovic, Nemanja G
9265664 0 0
S
Stamenkovic, Nikola A
9259710 0 0
S
Stamenkovic, Nikola G
992534 0 0
S
Stamenkovic, Ognjen
9228858 0 0
S
Stamenkovic, Pavle
9238497 0 0
S
Stamenkovic, Petar N
9265672 0 0
S
Stamenkovic, Slavko
9203081 0 0
S
Stamenic, Darije
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Stamenic, Nikola
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Stamenic, Stefan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Stamenkovic, Aleksa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Stamenkovic, Ana
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Stamenkovic, Antanas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Stamenkovic, Arandjel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Stamenkovic, Branko
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Stamenkovic, Dejan M
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Stamenkovic, Dragan B
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Stamenkovic, Dusan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Stamenkovic, Filip
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Stamenkovic, Ivan J
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Stamenkovic, Nemanja G
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Stamenkovic, Nikola A
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Stamenkovic, Nikola G
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Stamenkovic, Ognjen
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Stamenkovic, Pavle
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Stamenkovic, Petar N
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Stamenkovic, Slavko
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0