SRB Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Simic, Srdjan
994324 0 0
S
Simic, Stanimir
906212 0 0
S
Simic, Stefan M
9263122 0 0
S
Simic, Stefan S
9263831 0 0
S
Simic, Stefan V
9200635 0 0
S
Simic, Strahinja
962546 0 0
S
Simic, Svetozar
997366 0 0
S
Simic, Velimir
957704 0 0
S
Simic, Vladan
988260 0 0
S
Simic, Vladimir M
994553 0 0
S
Simic, Vuk
9240084 0 0
S
Simic, Vuk D
9249200 0 0
S
Simic, Zoran Mi
983632 0 0
S
Simic, Zoran R
971090 0 0
S
Simicic, Luka
9222752 0 0
S
Simijonovic, Nenad
982059 0 0
S
Simijonovic, Vuk
9227118 0 0
S
Simin, David
9220636 0 0
S
Simin, Mladen
9254395 0 0
S
Simisic, Pavle
9257840 0 0
S
Simic, Srdjan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Simic, Stanimir
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Simic, Stefan M
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Simic, Stefan S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Simic, Stefan V
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Simic, Strahinja
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Simic, Svetozar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Simic, Velimir
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Simic, Vladan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Simic, Vladimir M
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Simic, Vuk D
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Simic, Zoran Mi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Simic, Zoran R
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Simicic, Luka
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Simijonovic, Nenad
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Simijonovic, Vuk
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Simin, David
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Simin, Mladen
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Simisic, Pavle
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0