SRB Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
L
Ljubic, Milan B
9229854 0 0
L
Ljubicic, Petar
9210541 0 0
L
Ljubicic, Vladimir
9228530 0 0
L
Ljubinkovic, Sava
917559 0 0
L
Ljubisavljevic, Aleksandar
9259966 0 0
L
Ljubisavljevic, Dejan
9252546 0 0
L
Ljubisavljevic, Ivan
933694 0 0
L
Ljubisavljevic, Marko S
973858 0 0
L
Ljubisavljevic, Momcilo
955930 0 0
L
Ljubisavljevic, Nemanja
9244748 0 0
L
Ljubisavljevic, Nikola
953270 0 0
L
Ljubojev, Dragan
9231085 0 0
L
Ljubojevic, Branislav
9240181 0 0
L
Ljubojevic, Danijela
9207583 0 0
L
Ljubojevic, Dejan
9203324 0 0
L
Ljubojevic, Dijana
967475 0 0
L
Ljubojevic, Igor
946419 0 0
L
Ljubomirovic, Hranislav
985287 0 0
L
Ljubomirovic, Uros S
9222434 0 0
L
Ljutic, Damir
9233428 0 0
L
Ljubic, Milan B
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Ljubicic, Petar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Ljubicic, Vladimir
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Ljubinkovic, Sava
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Ljubisavljevic, Aleksandar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Ljubisavljevic, Dejan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Ljubisavljevic, Ivan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Ljubisavljevic, Marko S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Ljubisavljevic, Momcilo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Ljubisavljevic, Nemanja
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Ljubisavljevic, Nikola
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Ljubojev, Dragan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Ljubojevic, Branislav
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Ljubojevic, Danijela
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Ljubojevic, Dejan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Ljubojevic, Dijana
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Ljubojevic, Igor
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Ljubomirovic, Hranislav
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Ljubomirovic, Uros S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Ljutic, Damir
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0