SRB Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
940208 1852 21 Xem chi tiết
9213222 1852 3 Xem chi tiết
K
Kralj, Nebojsa
960721 1852 0
981168 1852 10 Xem chi tiết
977616 1852 1 Xem chi tiết
P
Petrovic, Ljubisa C
9205394 1852 0
R
Ramadanovic, Petar
954209 1852 0
Z
Zdravkovic, Goran
961981 1852 0
966681 1851 2 Xem chi tiết
C
Cicmil, Vukasin
956562 1851 0
975516 1851 4 Xem chi tiết
948853 1851 14 Xem chi tiết
952281 1851 13 Xem chi tiết
900192 1851 53 Xem chi tiết
949485 1851 12 Xem chi tiết
J
Jovanovic, Radivoj
997269 1851 0
949574 1851 6 Xem chi tiết
944599 1851 17 Xem chi tiết
953806 1851 5 Xem chi tiết
915688 1851 20 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1852
Tổng ván đấu
21
Hệ số Elo
1852
Tổng ván đấu
3
K
Kralj, Nebojsa
Hệ số Elo
1852
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1852
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1852
Tổng ván đấu
1
P
Petrovic, Ljubisa C
Hệ số Elo
1852
Tổng ván đấu
0
R
Ramadanovic, Petar
Hệ số Elo
1852
Tổng ván đấu
0
Z
Zdravkovic, Goran
Hệ số Elo
1852
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1851
Tổng ván đấu
2
C
Cicmil, Vukasin
Hệ số Elo
1851
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1851
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1851
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
1851
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
1851
Tổng ván đấu
53
Hệ số Elo
1851
Tổng ván đấu
12
J
Jovanovic, Radivoj
Hệ số Elo
1851
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1851
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1851
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
1851
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1851
Tổng ván đấu
20