SRB Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
V
Vadleve, Laslo
986984 1860 0
C
Celic, Nusret
968447 1859 0
942014 1859 8 Xem chi tiết
I
Igracki, Miodrag
9205726 1859 0
J
Janicijevic, Zoran
9200104 1859 0
986925 1859 4 Xem chi tiết
949442 1859 84 Xem chi tiết
969290 1859 2 Xem chi tiết
992810 1859 1 Xem chi tiết
R
Radic, Marko
997994 1859 0
986950 1859 8 Xem chi tiết
S
Simic, Slobodan
9208938 1859 0
T
Todorovic, Nebojsa
9215241 1859 0
977438 1859 19 Xem chi tiết
Z
Zivkovic, Jovica
906484 1859 0
975303 1858 19 Xem chi tiết
D
Djinovic, Vukasin
974943 1858 0
949400 1858 22 Xem chi tiết
J
Jovanovic, Ljubisa
958433 1858 0
976717 1858 4 Xem chi tiết
V
Vadleve, Laslo
Hệ số Elo
1860
Tổng ván đấu
0
C
Celic, Nusret
Hệ số Elo
1859
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1859
Tổng ván đấu
8
I
Igracki, Miodrag
Hệ số Elo
1859
Tổng ván đấu
0
J
Janicijevic, Zoran
Hệ số Elo
1859
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1859
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1859
Tổng ván đấu
84
Hệ số Elo
1859
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1859
Tổng ván đấu
1
R
Radic, Marko
Hệ số Elo
1859
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1859
Tổng ván đấu
8
S
Simic, Slobodan
Hệ số Elo
1859
Tổng ván đấu
0
T
Todorovic, Nebojsa
Hệ số Elo
1859
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1859
Tổng ván đấu
19
Z
Zivkovic, Jovica
Hệ số Elo
1859
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1858
Tổng ván đấu
19
D
Djinovic, Vukasin
Hệ số Elo
1858
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1858
Tổng ván đấu
22
J
Jovanovic, Ljubisa
Hệ số Elo
1858
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1858
Tổng ván đấu
4