SRB Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
980064 1897 5 Xem chi tiết
M
Mihajlovic, Milos
986445 1897 0
933295 1897 135 Xem chi tiết
S
Secic, Filip
9200481 1897 0
S
Simonovic, Dragan
986461 1897 0
S
Svicevic, Vukoica
9237334 1897 0
973610 1897 42 Xem chi tiết
942634 1897 31 Xem chi tiết
V
Vojinovic, Sasa
951838 1897 0
912905 1896 29 Xem chi tiết
943606 1896 38 Xem chi tiết
921378 1896 8 Xem chi tiết
J
Jazic, Radovan
974188 1896 0
935298 1896 9 Xem chi tiết
M
Majoros, Aleksandar
980722 1896 0
935441 1896 5 Xem chi tiết
926884 1896 64 Xem chi tiết
915130 1896 8 Xem chi tiết
P
Popovic, Stevo
950890 1896 0
941654 1896 22 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1897
Tổng ván đấu
5
M
Mihajlovic, Milos
Hệ số Elo
1897
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1897
Tổng ván đấu
135
S
Secic, Filip
Hệ số Elo
1897
Tổng ván đấu
0
S
Simonovic, Dragan
Hệ số Elo
1897
Tổng ván đấu
0
S
Svicevic, Vukoica
Hệ số Elo
1897
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1897
Tổng ván đấu
42
Hệ số Elo
1897
Tổng ván đấu
31
V
Vojinovic, Sasa
Hệ số Elo
1897
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1896
Tổng ván đấu
29
Hệ số Elo
1896
Tổng ván đấu
38
Hệ số Elo
1896
Tổng ván đấu
8
J
Jazic, Radovan
Hệ số Elo
1896
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1896
Tổng ván đấu
9
M
Majoros, Aleksandar
Hệ số Elo
1896
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1896
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1896
Tổng ván đấu
64
Hệ số Elo
1896
Tổng ván đấu
8
P
Popovic, Stevo
Hệ số Elo
1896
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1896
Tổng ván đấu
22