SRB Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
936898 1896 22 Xem chi tiết
M
Majoros, Aleksandar
980722 1896 0
926884 1896 64 Xem chi tiết
915130 1896 8 Xem chi tiết
P
Popovic, Stevo
950890 1896 0
941654 1896 22 Xem chi tiết
S
Simov, Rade
969664 1896 0
957925 1896 1 Xem chi tiết
V
Velickovski, Radovan
956350 1896 0
V
Veselinovic, Luka
987743 1896 0
955248 1896 18 Xem chi tiết
D
Duluz, Tiberie
990175 1895 0
941069 1895 5 Xem chi tiết
J
Jazic, Dusko
978876 1895 0
M
Malbasa, Branko
975141 1895 0
M
Milesevic, Darko
988065 1895 0
M
Mitrovic, Milijan
9221152 1895 0
M
Morosan, Sinisa
9233436 1895 0
939390 1895 122 Xem chi tiết
981435 1895 26 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1896
Tổng ván đấu
22
M
Majoros, Aleksandar
Hệ số Elo
1896
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1896
Tổng ván đấu
64
Hệ số Elo
1896
Tổng ván đấu
8
P
Popovic, Stevo
Hệ số Elo
1896
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1896
Tổng ván đấu
22
S
Simov, Rade
Hệ số Elo
1896
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1896
Tổng ván đấu
1
V
Velickovski, Radovan
Hệ số Elo
1896
Tổng ván đấu
0
V
Veselinovic, Luka
Hệ số Elo
1896
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1896
Tổng ván đấu
18
D
Duluz, Tiberie
Hệ số Elo
1895
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1895
Tổng ván đấu
5
J
Jazic, Dusko
Hệ số Elo
1895
Tổng ván đấu
0
M
Malbasa, Branko
Hệ số Elo
1895
Tổng ván đấu
0
M
Milesevic, Darko
Hệ số Elo
1895
Tổng ván đấu
0
M
Mitrovic, Milijan
Hệ số Elo
1895
Tổng ván đấu
0
M
Morosan, Sinisa
Hệ số Elo
1895
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1895
Tổng ván đấu
122
Hệ số Elo
1895
Tổng ván đấu
26