SRB Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
J
Jovanovic, Zoran I
917508 1911 0
969168 1911 24 Xem chi tiết
953814 1911 5 Xem chi tiết
P
Pozarev, Milivoj
980536 1911 0
R
Radojcic, Dragan
998753 1911 0
S
Saric, Zivko
982490 1911 0
907308 1911 7 Xem chi tiết
935727 1911 26 Xem chi tiết
T
Tomic, Dragan M
9211378 1911 0
T
Tosic, Jovan N
9219506 1911 0
946621 1911 6 Xem chi tiết
V
Vukmanov, Marko
9220229 1911 0
935760 1911 4 Xem chi tiết
944246 1910 50 Xem chi tiết
C
Cipric, Zvonko
956589 1910 0
G
Grozdanovic, Petar
968757 1910 0
J
Jevtic, Mirko
951226 1910 0
936898 1910 22 Xem chi tiết
979120 1910 4 Xem chi tiết
969044 1910 4 Xem chi tiết
J
Jovanovic, Zoran I
Hệ số Elo
1911
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1911
Tổng ván đấu
24
Hệ số Elo
1911
Tổng ván đấu
5
P
Pozarev, Milivoj
Hệ số Elo
1911
Tổng ván đấu
0
R
Radojcic, Dragan
Hệ số Elo
1911
Tổng ván đấu
0
S
Saric, Zivko
Hệ số Elo
1911
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1911
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1911
Tổng ván đấu
26
T
Tomic, Dragan M
Hệ số Elo
1911
Tổng ván đấu
0
T
Tosic, Jovan N
Hệ số Elo
1911
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1911
Tổng ván đấu
6
V
Vukmanov, Marko
Hệ số Elo
1911
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1911
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1910
Tổng ván đấu
50
C
Cipric, Zvonko
Hệ số Elo
1910
Tổng ván đấu
0
G
Grozdanovic, Petar
Hệ số Elo
1910
Tổng ván đấu
0
J
Jevtic, Mirko
Hệ số Elo
1910
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1910
Tổng ván đấu
22
Hệ số Elo
1910
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1910
Tổng ván đấu
4